THANH DAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK THàNH ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$124.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110003518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4CDXC4 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 56, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0986789979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $123.5K |
| 越南 | 1 | $626 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 新加坡 | 1 | $68.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $55.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | 1 | $626 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $626 |
| 2026-01-10 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-01-10 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-10 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $17.6K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2023-01-10 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 中国 | $25.5K |