Hoang Vy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG VY
19
进口笔数
1
出口笔数
$105.1K
进口金额
$6.2K
出口金额
2023-10-05
最近进口
2023-05-12
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317118917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATQ041B |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Số 34 Đường số 5C, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VY |
| 企业英文名称 | HOANG VY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường số 5C, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966222122 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 650610 | 安全帽 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420321 | 运动皮手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $41.0K |
| 葡萄牙 | 4 | $33.8K |
| 英国 | 2 | $7.9K |
| 缅甸 | 1 | $6.7K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $4.8K |
| 中国 | 2 | $4.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXXPRO | 葡萄牙 | 4 | $33.8K | 安全帽、帽子配件 |
| Spidi Sport S.r.l. | 意大利 | 3 | $31.3K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Generator NPD Ltd. | 英国 | 2 | $7.9K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| SDE Motorsport S.r.l. | 意大利 | 3 | $7.3K | 皮革运动鞋、其他皮革鞋 |
| Spidi Sport S.r.l. | 缅甸 | 1 | $6.7K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Sde Sixs S.R.L. | 意大利 | 1 | $6.6K | 男式内裤、非棉针织背心 |
| Freeway GmbH | 德国 | 2 | $5.1K | 男棉裤、皮革服装 |
| Spidi Sport S.r.l. | 中国 | 2 | $4.1K | 非针织手套、男式化纤裤 |
| Domino Creations S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Ride Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $6.2K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 其他木家具 | FREEWAY GMBH | 德国 | $260 |
| 2023-10-02 | 安全帽 | NEXXPRO | 葡萄牙 | $19 |
| 2023-10-02 | 安全帽 | NEXXPRO | 葡萄牙 | $15 |
| 2023-10-02 | 安全帽 | NEXXPRO | 葡萄牙 | $32 |
| 2023-10-02 | 安全帽 | NEXXPRO | 葡萄牙 | $19 |
| 2023-10-02 | 安全帽 | NEXXPRO | 葡萄牙 | $15 |
| 2023-09-07 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $49 |
| 2023-09-07 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $85 |
| 2023-09-07 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $34 |
| 2023-09-07 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $238 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $409 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $579 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $107 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $357 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $783 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $62 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $298 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $451 |
| 2023-05-12 | 其他塑纺箱盒 | NICE RIDE LTD | 俄罗斯 | $255 |