Minh Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 硅质土
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM. MINH KHANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$58.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201884229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86K5H2C |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 1/34 Bắc Sơn, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM. MINH KHANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/34 Bắc Sơn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84905015007 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251200 | 硅质土 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.1K |
| 美国 | 1 | $12.8K |
| 日本 | 1 | $6.2K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinson Industries Corp. | 中国 | 2 | $27.4K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Rexarc International Inc. | 美国 | 1 | $12.8K | 硅质土、氯化钙 |
| San-Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Jiangsu Luxinda Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 工程机械、玻璃珠及仿制品 |
| TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Global Smart Rail Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Asco Kohlensäure Ag | 德国 | 1 | $1.3K | 气体过滤机械、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 离合器联轴器 | DINSON INDUSTRIES CORP ORATION | 中国 | $5.9K |
| 2024-03-22 | 非电动提升机 | SAN-EI SEIKI SEISAKUSHO CO.,LTD | 日本 | $6.2K |
| 2024-03-18 | 其他塑料管材 | SEJONG FLEX CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 硬质PVC管 | SEJONG FLEX CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2023-11-16 | 齿轮及变速器 | DINSON INDUSTRIES CORP ORATION | 中国 | $21.5K |
| 2023-11-15 | 硅质土 | REXARC INTERNATIONAL INC | 美国 | $12.8K |
| 2023-09-25 | 铁道铺轨材料 | GLOBAL SMART RAIL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-12 | 气动工具零件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2023-09-12 | 气动工具零件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2023-09-12 | 气动工具零件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $146 |