Song Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sông Hàn
7
进口笔数
29
出口笔数
$26.0K
进口金额
$75.9K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101421773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP0Y78Q |
| 成立日期 | 2003-11-07 |
| 联系地址 | Số 647A phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG HÀN |
| 企业英文名称 | song han Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 647A phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Buôn bán các thiết bị bưu chính viễn thông; - Buôn bán máy tính, linh kiện máy tính; - Buôn bán trang thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, máy văn phòng, hàng điện, điện tử, điện lạnh, đồ dùng cá nhân và gia đình; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng cụ thể: buôn bán máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi cơ khí; - Buôn bán thiết bị điện công nghiệp, điện dân dụng; - Buôn bán hạt nhựa; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng và cơ sở hạ tầng; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn; - Buôn bán, sản xuất hàng lương thực, thực phẩm; - Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát; - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tạo mẫu, thiết kế thời trang; - Buôn bán mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Buôn bán, sản xuất, gia công hàng may mặc; - Buôn bán, sản xuất: hàng trang trí nội thất, đồ gia dụng, vải, chăn, ga, gối, đệm các loại; - Buôn bán, sản xuất máy móc, thiết bị, phương tiện bảo vệ (phòng chống đột nhập, phòng chống cháy, thiết bị giám sát |
| 电话 | +842438347943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852550 | 广播发射设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $25.2K |
| 中国 | 1 | $806 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $25.0K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Wenscom Corp. | 韩国 | 1 | $920 | 初级硅氧烷、塑料容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $55.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 通信设备零件 | SehoInfocom Co., Ltd. | 中国 | $806 |
| 2025-11-18 | 其他电视摄像机 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2025-11-18 | 通信设备零件 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $143 |
| 2025-10-09 | 其他电视摄像机 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2024-02-19 | 其他电视摄像机 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2023-11-10 | 其他电视摄像机 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2023-10-20 | 通信设备 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $801 |
| 2023-04-28 | 其他电视摄像机 | SehoInfocom Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-04-06 | 塑料容器 | Wenscom Corp. | 韩国 | $20 |
| 2023-04-06 | 初级硅氧烷 | Wenscom Corp. | 韩国 | $600 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他金属锁 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-03-13 | 塑料管 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-13 | 其他电视摄像机 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-03-13 | 其他电视摄像机 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-03-13 | 塑料管 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $38 |