Viet Nam Yellow Phosphorus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phốt Pho Vàng Việt Nam
159
进口笔数
1,066
出口笔数
$12.90M
进口金额
$260.07M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300461603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNW5FAQ |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Lô 6, Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỐT PHO VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YELLOW PHOSPHORUS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán nguyên liệu và các loại hóa chất. Sản xuất, mua bán, chế biến các loại than, phân bón, nguyên liệu phân bón. Mua bán dầu mỏ, nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm của chúng, các chất chứa bitum, các loại sáp khoáng chất, gas. Sản xuất, mua bán các loại xi măng, sắt thép, vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, máy móc và các trang thiết bị cơ khí, thiết bị điện và các bộ phận phụ trợ Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, linh kiện thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị đo lường, dụng cụ thí nghiệm. Mua bán và sản xuất các loại nhựa, các sản phẩm nhựa, cao su và các sản phẩm bằng cao su, kim loại, hợp kim và các sản phẩm bằng hợp kim,sơn, mực in Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ, dịch vụ bốc xếp hàng hóa. Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy; mua bán rác thải, tái chế phế liệu Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842143867168 |
| 邮箱 | Vietphos@gmai.com |
| 传真 | 02143867468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 280470 | 磷 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $11.32M |
| 越南 | 7 | $1.58M |
| 中国台湾 | 1 | $144 |
| 巴基斯坦 | 2 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 691 | $154.14M |
| 印度 | 310 | $82.74M |
| 日本 | 37 | $8.01M |
| 智利 | 3 | $915.3K |
| 德国 | 4 | $654.3K |
| 美国 | 1 | $192.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Mau Dich Hong Vu Duong Ha Khau | 中国 | 44 | $4.09M | 煤焦炭、钢铁管线管 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Hong Anh Luc Luong | 中国 | 29 | $1.91M | 煤焦炭 |
| Hoanh Phi Ha Khau Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.66M | 煤焦炭 |
| Excel Industries Ltd. | 越南 | 6 | $1.48M | 磷 |
| Fangda Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.04M | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Tuan Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $866.2K | 煤焦炭 |
| Victory (H.K.) International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $582.0K | 碳质糊、炉用碳电极 |
| Cong Ty TNHH Xuat Nhap Khau Dong Son Ha Khau | 中国 | 5 | $446.0K | 煤焦炭 |
| Cong Ty TNHH XNK Man Vu Ha Khau | 中国 | 3 | $211.4K | 煤焦炭 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Nhan Thoi Hop Mong Tu Chau Hong Ha | 中国 | 7 | $112.5K | 50-300升容器 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 326 | $66.46M | 磷、运输集装箱 |
| Sandhya Organic Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 159 | $42.91M | 磷、苯酚及盐 |
| EXCEL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 34 | $15.96M | 磷、烧碱溶液 |
| Vital Chemtech Ltd. | 印度 | 46 | $13.68M | 磷、磷酸类 |
| Excel Industries Ltd. | 越南 | 24 | $11.05M | 磷、其他着色制剂 |
| Fosfoquim S.A. | 越南 | 23 | $10.64M | 磷 |
| Vital Chemtech Ltd. | 越南 | 35 | $10.10M | 磷 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 27 | $6.85M | 乙酸及盐类、零售杀虫剂 |
| Remy GmbH & Co. KG | 德国 | 40 | $5.25M | 磷、磷酸类 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 39 | $3.30M | 钢制气罐、氟和溴 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-17 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-15 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $53.5K |
| 2026-04-15 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $53.5K |
| 2026-04-14 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-14 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-13 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-13 | 煤焦炭 | CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG | 中国 | $39.0K |
出口(共 1,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP) | 日本 | $213.2K |
| 2026-04-28 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP) | 日本 | $219.2K |
| 2026-04-25 | 磷 | COROMANDEL INTERNATIONAL LTD | 印度 | $392.0K |
| 2026-04-24 | 磷 | SANDHYA ORGANIC CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $451.2K |
| 2026-04-24 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP) | 日本 | $136.4K |
| 2026-04-24 | 磷 | VITAL CHEMTECH LTD | 印度 | $451.2K |
| 2026-04-24 | 磷 | PRASOL CHEMICALS LIMITED | 印度 | $960.0K |
| 2026-04-22 | 磷 | SUMITOMO SHOJI CHEMICALS CO LTD | 日本 | $215.2K |
| 2026-04-20 | 磷 | EXCEL INDUSTRIES LTD | — | $470.4K |
| 2026-04-20 | 磷 | EXCEL INDUSTRIES LTD | — | $470.4K |