Viet Nam Yellow Phosphorus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 磷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phốt Pho Vàng Việt Nam

159
进口笔数
1,066
出口笔数
$12.90M
进口金额
$260.07M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $979.5K · 3 笔2023-09进口 $151.6K · 1 笔出口 $4.00M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.73M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.06M · 33 笔2023-12进口 $1.58M · 12 笔出口 $7.25M · 31 笔2024-01进口 $1.60M · 18 笔出口 $8.47M · 44 笔2024-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $12.43M · 48 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $8.63M · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.03M · 37 笔2024-05进口 $56.1K · 2 笔出口 $11.03M · 38 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $7.50M · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.56M · 30 笔2024-08进口 $404.0K · 2 笔出口 $5.62M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 14 笔2024-10进口 $300 · 1 笔出口 $3.90M · 17 笔2024-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $7.02M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 15 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $4.92M · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 16 笔2025-03进口 $547.1K · 8 笔出口 $2.85M · 13 笔2025-04进口 $653.1K · 10 笔出口 $4.84M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.79M · 22 笔2025-06进口 $940.7K · 14 笔出口 $3.33M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 19 笔2025-08进口 $211.4K · 4 笔出口 $7.57M · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 13 笔2025-10进口 $368.5K · 7 笔出口 $6.05M · 21 笔2025-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.23M · 34 笔2025-12进口 $433.9K · 8 笔出口 $8.97M · 32 笔2026-01进口 $129.2K · 2 笔出口 $5.95M · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 18 笔2026-03进口 $427.9K · 8 笔出口 $11.37M · 31 笔2026-04进口 $808.4K · 7 笔出口 $11.37M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $979.5K · 3 笔2023-09进口 $151.6K · 1 笔出口 $4.00M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.73M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.06M · 33 笔2023-12进口 $1.58M · 12 笔出口 $7.25M · 31 笔2024-01进口 $1.60M · 18 笔出口 $8.47M · 44 笔2024-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $12.43M · 48 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $8.63M · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.03M · 37 笔2024-05进口 $56.1K · 2 笔出口 $11.03M · 38 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $7.50M · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.56M · 30 笔2024-08进口 $404.0K · 2 笔出口 $5.62M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 14 笔2024-10进口 $300 · 1 笔出口 $3.90M · 17 笔2024-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $7.02M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 15 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $4.92M · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 16 笔2025-03进口 $547.1K · 8 笔出口 $2.85M · 13 笔2025-04进口 $653.1K · 10 笔出口 $4.84M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.79M · 22 笔2025-06进口 $940.7K · 14 笔出口 $3.33M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 19 笔2025-08进口 $211.4K · 4 笔出口 $7.57M · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 13 笔2025-10进口 $368.5K · 7 笔出口 $6.05M · 21 笔2025-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.23M · 34 笔2025-12进口 $433.9K · 8 笔出口 $8.97M · 32 笔2026-01进口 $129.2K · 2 笔出口 $5.95M · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 18 笔2026-03进口 $427.9K · 8 笔出口 $11.37M · 31 笔2026-04进口 $808.4K · 7 笔出口 $11.37M · 23 笔

工商档案

企业注册号5300461603
企查查编码QVNBNW5FAQ
成立日期2010-10-01
联系地址Lô 6, Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỐT PHO VÀNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM YELLOW PHOSPHORUS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 6, Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai
经营范围Sản xuất, mua bán nguyên liệu và các loại hóa chất. Sản xuất, mua bán, chế biến các loại than, phân bón, nguyên liệu phân bón. Mua bán dầu mỏ, nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm của chúng, các chất chứa bitum, các loại sáp khoáng chất, gas. Sản xuất, mua bán các loại xi măng, sắt thép, vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, máy móc và các trang thiết bị cơ khí, thiết bị điện và các bộ phận phụ trợ Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, linh kiện thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị đo lường, dụng cụ thí nghiệm. Mua bán và sản xuất các loại nhựa, các sản phẩm nhựa, cao su và các sản phẩm bằng cao su, kim loại, hợp kim và các sản phẩm bằng hợp kim,sơn, mực in Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ, dịch vụ bốc xếp hàng hóa. Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy; mua bán rác thải, tái chế phế liệu Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842143867168
邮箱Vietphos@gmai.com
传真02143867468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
854511炉用碳电极
280470
73101050-300升容器
860900运输集装箱
380130碳质糊
251010未研磨磷酸盐
271320石油沥青
381600耐火混合料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
280470
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国149$11.32M
越南7$1.58M
中国台湾1$144
巴基斯坦2$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南691$154.14M
印度310$82.74M
日本37$8.01M
智利3$915.3K
德国4$654.3K
美国1$192.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Mau Dich Hong Vu Duong Ha Khau中国44$4.09M煤焦炭、钢铁管线管
Cong Ty TNHH Thuong Mai Hong Anh Luc Luong中国29$1.91M煤焦炭
Hoanh Phi Ha Khau Import & Export Co., Ltd.中国29$1.66M煤焦炭
Excel Industries Ltd.越南6$1.48M
Fangda Carbon New Material Co., Ltd.中国7$1.04M炉用碳电极、电气用碳制品
Tuan Hai Trading Co., Ltd.中国10$866.2K煤焦炭
Victory (H.K.) International Co., Ltd.中国4$582.0K碳质糊、炉用碳电极
Cong Ty TNHH Xuat Nhap Khau Dong Son Ha Khau中国5$446.0K煤焦炭
Cong Ty TNHH XNK Man Vu Ha Khau中国3$211.4K煤焦炭
Cong Ty TNHH Thuong Mai Nhan Thoi Hop Mong Tu Chau Hong Ha中国7$112.5K50-300升容器

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation越南326$66.46M磷、运输集装箱
Sandhya Organic Chemicals Pvt. Ltd.印度159$42.91M磷、苯酚及盐
EXCEL INDUSTRIES LIMITED印度34$15.96M磷、烧碱溶液
Vital Chemtech Ltd.印度46$13.68M磷、磷酸类
Excel Industries Ltd.越南24$11.05M磷、其他着色制剂
Fosfoquim S.A.越南23$10.64M
Vital Chemtech Ltd.越南35$10.10M
Sumitomo Chemical India Ltd.印度27$6.85M乙酸及盐类、零售杀虫剂
Remy GmbH & Co. KG德国40$5.25M磷、磷酸类
INTECH ORGANICS LIMITED39$3.30M钢制气罐、氟和溴

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$61.8K
2026-04-17煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$61.8K
2026-04-16煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$61.8K
2026-04-16煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$61.8K
2026-04-15煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$53.5K
2026-04-15煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$53.5K
2026-04-14煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$60.8K
2026-04-14煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$60.8K
2026-04-13煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$39.0K
2026-04-13煤焦炭CONG TY TNHH THUONG MAI HONG ANH LUC LUONG中国$39.0K

出口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP)日本$213.2K
2026-04-28TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP)日本$219.2K
2026-04-25COROMANDEL INTERNATIONAL LTD印度$392.0K
2026-04-24SANDHYA ORGANIC CHEMICALS PVT LTD印度$451.2K
2026-04-24TOYOTA TSUSHO CORP (INORGANIC CHEMICALS GROUP)日本$136.4K
2026-04-24VITAL CHEMTECH LTD印度$451.2K
2026-04-24PRASOL CHEMICALS LIMITED印度$960.0K
2026-04-22SUMITOMO SHOJI CHEMICALS CO LTD日本$215.2K
2026-04-20EXCEL INDUSTRIES LTD$470.4K
2026-04-20EXCEL INDUSTRIES LTD$470.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Yellow Phosphorus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →