Dalat Japan Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Đà Lạt - Nhật Bản

15
进口笔数
427
出口笔数
$33.9K
进口金额
$20.48M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $720 · 1 笔出口 $573.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2023-11进口 $691 · 1 笔出口 $197.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 12 笔2024-02进口 $440 · 1 笔出口 $334.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $363.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 13 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $536.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 12 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $636.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $649.7K · 14 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $427.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.3K · 13 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $601.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $687.0K · 13 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $518.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $472.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 10 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $433.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 9 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $490.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $720 · 1 笔出口 $573.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2023-11进口 $691 · 1 笔出口 $197.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 12 笔2024-02进口 $440 · 1 笔出口 $334.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $363.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 13 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $536.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 12 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $636.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $649.7K · 14 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $427.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.3K · 13 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $601.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $687.0K · 13 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $518.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $472.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 10 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $433.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 9 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $490.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号5800195283
企查查编码QVNS3WSW0B
成立日期1998-07-15
联系地址Số 44 B đường Thống Nhất, Thôn Phú Trung, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ĐÀ LẠT- NHẬT BẢN
企业英文名称DALAT - JAPAN FOOD CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 B đường Thống Nhất, Thôn Phú Trung, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84633842181
邮箱dalatjapanfood@gmail.com
官网www.dalatjapanfood.com
传真0633842183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本401.375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320300动植物着色料
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
071080其他冷冻蔬菜
200490冷冻蔬菜制品
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$30.0K
中国3$2.3K
越南3$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本424$20.39M
越南3$87.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本9$30.0K塑料包装箱、其他塑料制品
Toyota Tsusho Foods Corporation日本6$3.9K非液体温度计、冻太平洋鲑鱼

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Foods Corporation日本393$18.89M其他加工水果、去壳腰果
Toyota Tsusho Foods Corp日本31$1.50M冷冻虾、其他食品制剂
Toyota Tsusho Foods Corporation越南3$87.0K冷冻鱼片、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09动植物着色料Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-09动植物着色料Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.6K
2025-12-01动植物着色料MITANI SANGYO CO., LTD日本$2.6K
2025-06-20动植物着色料Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.6K
2025-03-28动植物着色料Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.6K
2024-11-18动植物着色料MITANI SANGYO CO., LTD日本$1.6K
2024-07-29动植物着色料MITANI SANGYO CO., LTD日本$1.6K
2024-05-06动植物着色料MITANI SANGYO CO., LTD日本$2.5K
2024-05-04非液体温度计TOYOTA TSUSHO FOODS CORP ORATION越南$461
2024-02-21非液体温度计TOYOTA TSUSHO FOODS CORP ORATION越南$440

出口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$52.1K
2026-04-25其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$2.4K
2026-04-25其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$7.9K
2026-04-25其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$23.4K
2026-04-25其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$12.4K
2026-04-24其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$11.8K
2026-04-24其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$18.7K
2026-04-24其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$7.5K
2026-04-24其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$9.1K
2026-04-24其他加工水果Toyota Tsusho Foods Corp日本$44.0K

相关企业 · 同类产品

Dalat Japan Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →