Dalat Japan Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Đà Lạt - Nhật Bản
- 邮箱5
15
进口笔数
427
出口笔数
$33.9K
进口金额
$20.48M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800195283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3WSW0B |
| 成立日期 | 1998-07-15 |
| 联系地址 | Số 44 B đường Thống Nhất, Thôn Phú Trung, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ĐÀ LẠT- NHẬT BẢN |
| 企业英文名称 | DALAT - JAPAN FOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 B đường Thống Nhất, Thôn Phú Trung, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84633842181 |
| 邮箱 | dalatjapanfood@gmail.com |
| 官网 | www.dalatjapanfood.com |
| 传真 | 0633842183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 401.375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $30.0K |
| 中国 | 3 | $2.3K |
| 越南 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 424 | $20.39M |
| 越南 | 3 | $87.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $30.0K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 6 | $3.9K | 非液体温度计、冻太平洋鲑鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 393 | $18.89M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | 31 | $1.50M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 越南 | 3 | $87.0K | 冷冻鱼片、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 动植物着色料 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-20 | 动植物着色料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2025-03-28 | 动植物着色料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2024-11-18 | 动植物着色料 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-07-29 | 动植物着色料 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-05-06 | 动植物着色料 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-05-04 | 非液体温度计 | TOYOTA TSUSHO FOODS CORP ORATION | 越南 | $461 |
| 2024-02-21 | 非液体温度计 | TOYOTA TSUSHO FOODS CORP ORATION | 越南 | $440 |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $52.1K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $44.0K |