Tan Cang Song Than ICD Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,356 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Icd Tân Cảng Sóng Thần.
1,356
进口笔数
0
出口笔数
$166.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
138
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700785006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAJGS8P |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Số 7/20 Đường ĐT 743, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICD TÂN CẢNG SÓNG THẦN. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84971644266 |
| 邮箱 | icdsongthan@saigonnewport.com.vn |
| 传真 | +842743731355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500.8492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $75.25M |
| 日本 | 479 | $23.44M |
| 泰国 | 90 | $18.62M |
| 中国台湾 | 89 | $12.77M |
| 奥地利 | 118 | $6.84M |
| 韩国 | 57 | $4.54M |
| 美国 | 67 | $3.88M |
| 俄罗斯 | 10 | $3.08M |
| 英国 | 49 | $2.69M |
| 澳大利亚 | 6 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUE Co., Ltd. | 中国 | 71 | $19.09M | 通信设备零件、其他无环醚衍生物 |
| ASUE Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $10.92M | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Asue Co., Ltd. | 日本 | 48 | $8.76M | 1kg以下胶粘剂、通信设备零件 |
| Julius Blum GmbH | 德国 | 118 | $6.88M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Takako Industries Inc. | 日本 | 50 | $5.84M | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| Sato Shoji Co., Ltd. | 日本 | 117 | $4.45M | 合金钢棒材、其他塑料制品 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 64 | $4.31M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch | 新加坡 | 52 | $1.51M | 轻质石油油品、非纺织润滑剂 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 中国 | 50 | $609.0K | 天然石墨、块滑石 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 德国 | 57 | $288.9K | 其他有机硫化合物、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 1,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $903 |
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | Takako Industries Inc. | 日本 | $70.9K |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $903 |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $810 |
| 2026-04-29 | 其他合金钢条 | SATO-SHOJI CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | Takako Industries Inc. | 日本 | $70.9K |
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | Takako Industries Inc. | 日本 | $20.0K |