Viet Technology Service & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ VIệT
72
进口笔数
0
出口笔数
$846.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105903584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V63YMG |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Văn Hoa, số 51 Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842439334548 |
| 邮箱 | linh.vu@fpt.vn |
| 传真 | 0439334547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 50 | $655.6K |
| 中国 | 20 | $129.0K |
| 新加坡 | 3 | $29.0K |
| 中国台湾 | 4 | $15.3K |
| 越南 | 2 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
| 捷克 | 4 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $460 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischer System Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $570.5K | 其他螺纹紧固件、胶粘填料 |
| Fischer Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $231.5K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| FU HAU ENGINEERING CORP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $25.6K | 其他螺纹紧固件 |
| Fu Hau Engineering Corp | 德国 | 8 | $18.5K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Fischer (Taicang) Fixings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-02-23 | 其他螺纹紧固件 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.1K |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $689 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $7.0K |