Viet Technology Service & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ VIệT

72
进口笔数
0
出口笔数
$846.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105903584
企查查编码QVN6V63YMG
成立日期2012-05-30
联系地址Tầng 4, tòa nhà Văn Hoa, số 51 Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842439334548
邮箱linh.vu@fpt.vn
传真0439334547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
381600耐火混合料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国50$655.6K
中国20$129.0K
新加坡3$29.0K
中国台湾4$15.3K
越南2$10.5K
美国1$4.9K
捷克4$1.4K
英国1$460

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischer System Asia Pte. Ltd.新加坡49$570.5K其他螺纹紧固件、胶粘填料
Fischer Systems Asia Pte. Ltd.新加坡12$231.5K钢铁螺钉螺栓、胶粘填料
FU HAU ENGINEERING CORP CO LTD中国台湾2$25.6K其他螺纹紧固件
Fu Hau Engineering Corp德国8$18.5K钢铁螺钉螺栓
Fischer (Taicang) Fixings Co., Ltd.中国1$21其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD德国$2.6K
2026-04-08胶粘填料FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD德国$2.6K
2026-04-08其他螺纹紧固件FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD新加坡$2.7K
2026-04-08其他螺纹紧固件FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD新加坡$2.7K
2026-02-23其他螺纹紧固件FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD新加坡$18.1K
2026-02-23钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD越南$5.4K
2026-02-23钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD越南$4.9K
2026-02-03钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD中国台湾$13.0K
2026-02-03钢铁螺钉螺栓FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD中国台湾$689
2026-02-03其他钢铁结构体FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Technology Service & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →