Petrolimex International Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 794 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PETROLIMEX
- 邮箱35
121
进口笔数
794
出口笔数
$1.51M
进口金额
$76.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
24
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301776741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFVSR2M |
| 成立日期 | 2004-10-01 |
| 联系地址 | 54-56 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54-56 Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838383400 |
| 邮箱 | pitco@pitco.com.vn |
| 传真 | +842838383500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,519.9345亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $880.1K |
| 巴基斯坦 | 54 | $240.7K |
| 越南 | 4 | $225.7K |
| 印度 | 10 | $155.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.3K |
| 新加坡 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 110 | $12.92M |
| 韩国 | 91 | $8.22M |
| 加拿大 | 160 | $7.44M |
| 美国 | 58 | $6.84M |
| 泰国 | 21 | $3.62M |
| 澳大利亚 | 19 | $3.26M |
| 印度 | 25 | $3.23M |
| 阿联酋 | 17 | $2.89M |
| 日本 | 26 | $2.88M |
| 荷兰 | 23 | $2.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 12 | $349.7K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Yantai Original Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $303.7K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Dongguan Lucky Tin Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.6K | 钢铁容器<50升、塑料封口件 |
| Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $130.3K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Tanveer Salt Traders | 巴基斯坦 | 29 | $118.6K | 盐及氯化钠、香浴用品 |
| M. Saleem & Bros | 巴基斯坦 | 19 | $92.5K | 盐及氯化钠、辣椒粉 |
| Aliments Medaillon Inc. | 越南 | 1 | $91.6K | 整粒胡椒 |
| CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU PETROLIMEX | 越南 | 1 | $69.0K | 整粒胡椒 |
| Handan Green Farmer Food Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.7K | 混合调味料、混合蔬菜 |
| Eagle Foods International | 巴基斯坦 | 3 | $12.7K | 盐及氯化钠、李子干 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALIMENTS MEDAILLON INC. | 加拿大 | 153 | $6.87M | 盐及氯化钠、胡椒粉 |
| KOLVY LLC | 俄罗斯 | 48 | $6.50M | 混合蔬菜、整粒胡椒 |
| The Valley Spice Inc | 美国 | 32 | $3.92M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 29 | $3.66M | 氨基酸及酯类、保藏虾制品 |
| Frutex Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $3.37M | 干椰子、整粒胡椒 |
| Nishant Export | 印度 | 22 | $2.84M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Trinity Corp. Oration | 韩国 | 21 | $1.84M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| UK Spice & Ingredients Ltd. | 英国 | 20 | $1.78M | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.59M | 胡椒粉、其他食品制剂 |
| ACTIVE INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $195.5K | 其他植物提取物、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 塑料容器 | Yantai Original Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-19 | 整粒胡椒 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU PETROLIMEX | 越南 | $69.0K |
| 2026-05-21 | 盐及氯化钠 | Eagle Foods International | 巴基斯坦 | $3.1K |
| 2026-05-14 | 塑料容器 | Yantai Original Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-05-03 | 塑料容器 | Yantai Original Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | Aliments Medaillon Inc. | 越南 | $52.4K |
出口(共 794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 整粒胡椒 | BOUABA AL-ASR TRADING COMPANY | — | $173.9K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $16.6K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $11 |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $17 |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $18 |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $25.4K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $18 |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $118.0K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $59.5K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | UTS LLC | — | $153.4K |