Petrolimex International Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PETROLIMEX

116
进口笔数
731
出口笔数
$1.40M
进口金额
$68.62M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
138
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $833.4K · 13 笔2023-09进口 $37.7K · 4 笔出口 $2.12M · 31 笔2023-10进口 $54.6K · 5 笔出口 $2.00M · 28 笔2023-11进口 $54.0K · 8 笔出口 $2.16M · 28 笔2023-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $1.78M · 24 笔2024-01进口 $50.1K · 7 笔出口 $2.32M · 28 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $1.36M · 16 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $3.39M · 34 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $2.16M · 22 笔2024-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $879.1K · 12 笔2024-07进口 $14.2K · 4 笔出口 $724.1K · 9 笔2024-08进口 $48.2K · 4 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-09进口 $67.8K · 5 笔出口 $1.55M · 17 笔2024-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $846.5K · 10 笔2024-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-12进口 $950 · 1 笔出口 $1.44M · 14 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-03进口 $24.9K · 3 笔出口 $1.04M · 11 笔2025-04进口 $32.7K · 4 笔出口 $1.85M · 13 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.90M · 18 笔2025-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $990.5K · 12 笔2025-08进口 $47.7K · 3 笔出口 $1.74M · 15 笔2025-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $3.48M · 23 笔2025-10进口 $88.5K · 5 笔出口 $860.6K · 12 笔2025-11进口 $16.2K · 3 笔出口 $2.82M · 19 笔2025-12进口 $17.3K · 4 笔出口 $2.15M · 11 笔2026-01进口 $92.9K · 4 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-02进口 $54.3K · 3 笔出口 $651.8K · 7 笔2026-03进口 $91.6K · 2 笔出口 $2.31M · 18 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $937.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $833.4K · 13 笔2023-09进口 $37.7K · 4 笔出口 $2.12M · 31 笔2023-10进口 $54.6K · 5 笔出口 $2.00M · 28 笔2023-11进口 $54.0K · 8 笔出口 $2.16M · 28 笔2023-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $1.78M · 24 笔2024-01进口 $50.1K · 7 笔出口 $2.32M · 28 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $1.36M · 16 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $3.39M · 34 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $2.16M · 22 笔2024-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $879.1K · 12 笔2024-07进口 $14.2K · 4 笔出口 $724.1K · 9 笔2024-08进口 $48.2K · 4 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-09进口 $67.8K · 5 笔出口 $1.55M · 17 笔2024-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $846.5K · 10 笔2024-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $1.41M · 13 笔2024-12进口 $950 · 1 笔出口 $1.44M · 14 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-03进口 $24.9K · 3 笔出口 $1.04M · 11 笔2025-04进口 $32.7K · 4 笔出口 $1.85M · 13 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.90M · 18 笔2025-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $990.5K · 12 笔2025-08进口 $47.7K · 3 笔出口 $1.74M · 15 笔2025-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $3.48M · 23 笔2025-10进口 $88.5K · 5 笔出口 $860.6K · 12 笔2025-11进口 $16.2K · 3 笔出口 $2.82M · 19 笔2025-12进口 $17.3K · 4 笔出口 $2.15M · 11 笔2026-01进口 $92.9K · 4 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-02进口 $54.3K · 3 笔出口 $651.8K · 7 笔2026-03进口 $91.6K · 2 笔出口 $2.31M · 18 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $937.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301776741
企查查编码QVNYFVSR2M
成立日期2004-10-01
联系地址54-56 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX
企业英文名称PETROLIMEX INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54-56 Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838383400
邮箱pitco@pitco.com.vn
传真+842838383500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,519.9345亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
731029钢铁容器<50升
392330塑料容器
071290混合蔬菜
701090玻璃容器
392350塑料封口件
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
210390混合调味料
330730香浴用品

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
250100盐及氯化钠
090611未磨肉桂
210390混合调味料
071290混合蔬菜
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
090962香料籽碎粒
090619其他肉桂花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$835.9K
巴基斯坦53$237.5K
越南3$156.7K
印度10$155.1K
印度尼西亚1$10.3K
新加坡1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$8.22M
俄罗斯72$7.88M
加拿大160$7.44M
美国58$6.84M
澳大利亚19$3.26M
泰国19$3.23M
印度25$3.23M
日本26$2.88M
阿联酋16$2.77M
荷兰23$2.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Original Import & Export Co., Ltd.中国22$259.5K贱金属盖、玻璃容器
Glory Tins Co., Ltd.中国6$193.3K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Dongguan Lucky Tin Co., Ltd.中国8$167.6K钢铁容器<50升、塑料封口件
Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd.中国6$156.3K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd.印度7$130.3K干洋葱、混合蔬菜
Tanveer Salt Traders巴基斯坦29$118.6K盐及氯化钠、香浴用品
M. Saleem & Bros.巴基斯坦19$92.5K盐及氯化钠、辣椒粉
Aliments Medaillon Inc.越南1$91.6K整粒胡椒
Handan Green Farmer Food Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$52.7K混合调味料、干洋葱
Eagle Foods International巴基斯坦2$9.6K盐及氯化钠、李子干

下游采购商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aliments Medaillon Inc加拿大153$6.87M盐及氯化钠、胡椒粉
KOLVY LLC俄罗斯30$4.01M整粒胡椒、姜黄
The Valley Spice Inc美国32$3.92M整粒胡椒、胡椒粉
Daesang Corp.韩国29$3.66M制备面食、保藏虾制品
Frutex Australia Pty Ltd澳大利亚19$3.07M干椰子、整粒胡椒
Nishant Export印度22$2.84M整粒胡椒、其他肉桂花
Trinity Corp. Oration韩国21$1.84M整粒胡椒、未焙炒咖啡
UK Spice & Ingredients Ltd.英国19$1.70M整粒胡椒、未磨肉桂
N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$1.59M胡椒粉、聚乙烯袋
Lnj Continental韩国16$1.16M整粒胡椒、胡椒粉

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$256
2026-04-27塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$256
2026-04-27塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$256
2026-04-27塑料容器CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$256
2026-03-26整粒胡椒ALIMENTS MEDAILLON INC越南$52.4K
2026-03-26整粒胡椒ALIMENTS MEDAILLON INC越南$14.6K
2026-03-26整粒胡椒ALIMENTS MEDAILLON INC越南$24.6K
2026-03-16非乙烯塑料袋VEKTRO ASIA PTE LTD新加坡$1
2026-03-16塑料餐具VEKTRO ASIA PTE LTD新加坡$1
2026-03-16非瓦楞折叠盒VEKTRO ASIA PTE LTD新加坡$6

出口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒OMEROGLU TARIM URUNLERI SAN VE TIC. A.S.$334.8K
2026-04-28整粒胡椒CG FOODS INDUSTRIES PVT. LTD.$21.3K
2026-04-28整粒胡椒CG FOODS INDUSTRIES PVT. LTD.$89.4K
2026-04-20整粒胡椒ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI土耳其$167.4K
2026-04-18整粒胡椒BELLA VITA LLC$83.7K
2026-04-18整粒胡椒BELLA VITA LLC$81.0K
2026-04-03整粒胡椒OOO SARATOV-LAVR俄罗斯$4.3K
2026-04-03整粒胡椒OOO SARATOV-LAVR俄罗斯$73.8K
2026-04-03整粒胡椒OOO SARATOV-LAVR俄罗斯$42.1K
2026-04-03整粒胡椒OOO SARATOV-LAVR俄罗斯$39.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Petrolimex International Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →