HUA EN XIN TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA EN XIN
11
进口笔数
0
出口笔数
$145.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRADDCV6 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 238 đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUA EN XIN |
| 企业英文名称 | HUA EN XIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985021454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $139.4K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 5 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $315 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $78.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NANNING HUA EN XIN TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $66.8K | 其他光学测量仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 电力控制板 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯袋 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-02-11 | 扫帚刷子 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-02-11 | 其他自动数据处理部件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-02-11 | 其他电路开关装置 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-02-11 | 其他光学元件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-02-11 | 其他测量仪器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-02-11 | 静止变流器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-02-11 | 仪器滤光片 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $637 |
| 2025-02-11 | 静止变流器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |