Saigon Bamboo & Rattan Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MâY TRE SàI GòN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318261860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QGP3VX |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | 16 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MÂY TRE SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON BAMBOO RATTAN PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0908551238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.4K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bay-Hormingu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.4K | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
| Shimada Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 编结帽类、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | Bay-Hormingu Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | Bay-Hormingu Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | Bay-Hormingu Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2024-05-16 | 编结帽类 | SHIMADA CO LTD | 越南 | $3.9K |