KTECH BIOTECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ SINH HọC KTECH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$181.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201907620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5WBN2M |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Nam, Xã Ninh Tân, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SINH HỌC KTECH |
| 企业英文名称 | KTECH BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84337774333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $97.7K |
| 中国 | 1 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $83.4K | 其他食品制剂 |
| YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $55.6K | 其他食品制剂 |
| YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $27.8K | 其他食品制剂 | |
| NANNING CITY DONGJIA FOOD LTD CO | 越南 | 1 | $14.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $27.8K |
| 2024-09-19 | 其他食品制剂 | YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $83.4K |
| 2024-01-30 | 其他食品制剂 | NANNING CITY DONGJIA FOOD LTD CO | 越南 | $14.3K |
| 2024-01-11 | 其他食品制剂 | YUNNAN YANZHIWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.6K |