Fashion Alliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Minh Thời Trang
37
进口笔数
9
出口笔数
$179.9K
进口金额
$36.4K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-05-14
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308984941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE357Y3V |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | Cao ốc Bình Minh, Lầu 5, Phòng 10, Đường Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN MINH THỜI TRANG |
| 企业英文名称 | FASHION ALLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Bình Minh, Lầu 5, Phòng 10, Đường Lương Định Của, Khu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84901469139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 551623 | 色织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 520821 | 漂白棉布 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $149.6K |
| 泰国 | 6 | $30.3K |
| 日本 | 3 | $17 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $36.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Longmarch Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $96.9K | 色织布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $33.4K | 合成纤维袜类、精梳毛纱 |
| Thai Roong Inter Biz Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $26.1K | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚酯粘胶混纺布、色织人造纤维布 |
| Meliora International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 人造纤维花边、机织花边(非化纤) |
| Lenghong Orchid Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $803 | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| GRAND ASIA TRADING COMPANY LTD | 日本 | 1 | $451 | 合成纤维袜类 |
| Kenkoumuten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13 | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Aichi Metal Tradings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 其他不饱和聚酯、合金钢粉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makuhari Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.7K | 金属建筑配件 |
| Ken Construction Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 金属钩环、体育器材 |
| Aichi Metal Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $745 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $596 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $447 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $447 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $447 |
| 2026-06-08 | 合成纤维袜类 | Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $447 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 金属钩环 | Ken Construction Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-05-14 | 金属钩环 | Ken Construction Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2025-12-08 | 金属建筑配件 | Makuhari Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-10-22 | 体育器材 | Ken Construction Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-10-22 | 金属钩环 | Ken Construction Co., Ltd. | 日本 | $750 |
| 2025-05-14 | 金属建筑配件 | Makuhari Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2024-03-20 | 金属建筑配件 | Makuhari Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2024-03-20 | 金属建筑配件 | Makuhari Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $913 |
| 2024-01-23 | 金属建筑配件 | Aichi Metal Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2024-01-23 | 金属建筑配件 | Aichi Metal Co., Ltd. | 日本 | $270 |