Moc Thi Thien Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MộC THủY THIêN
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$99.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316281903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSR2W1U |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | 1695, Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MỘC THỦY THIÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Trường Sa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0906391786 |
| 邮箱 | mocthuythien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $49.4K |
| 越南 | 79 | $36.4K |
| 美国 | 8 | $13.2K |
| 加拿大 | 2 | $925 |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Live Buy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $49.4K | 纺织面料鞋、其他纺织连衣裙 |
| NMN Inc. | 越南 | 13 | $8.0K | 针织头饰 |
| Innovative Promotion | 越南 | 4 | $3.0K | 针织头饰 |
| Braun PLT | 越南 | 7 | $2.7K | 针织头饰 |
| Austin Pope | 越南 | 6 | $2.7K | 针织头饰 |
| MCC Inc. | 越南 | 5 | $2.3K | 针织头饰 |
| PPL Inc. | 越南 | 5 | $2.1K | 针织头饰 |
| JRJ Inc. | 越南 | 3 | $1.8K | 针织头饰 |
| Nancy | 越南 | 2 | $1.1K | 针织头饰 |
| Akuma Beauty Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 发胶、其他护发品 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非瓦楞折叠盒 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $802 |
| 2024-10-24 | 木制厨房家具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2024-10-24 | 汽车座椅零件 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $267 |
| 2024-10-24 | 塑料家用制品 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-10-24 | 塑料卫浴器具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2024-10-24 | 面包面食机械 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $668 |
| 2024-10-24 | 家用炊具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2024-10-24 | 电动食品处理器 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2024-10-24 | 棉针织鞋袜 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-10-24 | 棉针织连衣裙 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $12 |