KOTITI Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH K O T I T I Việt Nam
34
进口笔数
2
出口笔数
$265.4K
进口金额
$452
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-06-02
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312381417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M872W5 |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Lô A4a, Đường 19c, Khu E-Office Park, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K O T I T I VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K O T I T I VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4a, Đường 19c, Khu E-Office Park, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với "Hoạt động tư vấn quản lý": Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với Hoạt động kiểm tra và phân tích kỹ thuật: Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động "Kinh doanh bất động sản": Phạm vi hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Điều 11 của Luật kinh doanh bất động sản. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần góp vốn trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng góp vốn phải theo đúng quy định của pháp luật hện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được sự chấp thuận của cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842838143940 |
| 邮箱 | kotitilab.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.kotiti-global.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,836.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551020 | 人造毛混纺纱 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $257.2K |
| 德国 | 3 | $5.6K |
| 西班牙 | 2 | $1.4K |
| 印度 | 8 | $850 |
| 斯里兰卡 | 1 | $207 |
| 中国 | 1 | $107 |
| 日本 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $450 |
| 越南 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daelim Starlet Co., Ltd. | 越南 | 7 | $145.5K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Samjung Boiler Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $73.1K | 其他化学制剂、混合式锅炉 |
| JS Knitting | 韩国 | 1 | $18.3K | 机器零件(非成圈) |
| Ewha Glotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| E Woo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.6K | 加强橡胶带、织机零件附件 |
| Sartorius Korea LLC | 韩国 | 1 | $4.5K | 液体过滤机械、高精度天平 |
| E WOO | 韩国 | 2 | $2.5K | 机器零件(非成圈)、钢铁螺钉螺栓 |
| E-Land Fashion India Private Ltd. | 印度 | 4 | $384 | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| E-Land Apparel Ltd. | 印度 | 2 | $175 | 电气信号装置、女式棉衬衫 |
| Kyungbang Ltd. | 韩国 | 2 | $48 | 分散染料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Knitting Ltd. | 韩国 | 1 | $450 | 机器零件(非成圈) |
| Kyunbang Ltd. | 越南 | 1 | $2 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 10公斤以上干衣机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 10公斤以上干衣机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-10-03 | 计量计数器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $111 |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $82.0K |
| 2025-08-15 | 女式化纤裤 | ELPHIS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $46 |
| 2025-08-15 | 化纤女式大衣 | ELPHIS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $143 |
| 2025-08-15 | 其他纺织制品 | ELPHIS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18 |
| 2025-07-30 | 机器零件(非成圈) | JS KNITTING LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-07-30 | 机器零件(非成圈) | JS Knitting | 韩国 | $9.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 机器零件(非成圈) | JS KNITTING LTD | 韩国 | $450 |
| 2023-12-04 | 人造毛混纺纱 | KYUNGBANG LTD | 越南 | $2 |