Ngoi Sao Dat Viet Trading and Production Corporation

越南出口商 · 出口 374 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI NGôI SAO ĐấT VIệT

2
进口笔数
374
出口笔数
$163
进口金额
$6.90M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $88 · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $70.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.6K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $88 · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.3K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $70.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.6K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305058558
企查查编码QVN02NDPWW
成立日期2007-07-03
联系地址50 Đường S9, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGÔI SAO ĐẤT VIỆT
企业英文名称NGOI SAO DAT VIET TRADING - PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址50 Đường S9, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84903972378
邮箱hiendavistar@gmail.com
传真0862671842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442090木制品
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品
940383藤制家具
391810PVC地板/墙覆盖物
681189其他纤维水泥制品
732690其他钢铁制品
691490其他陶瓷制品
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$88
中国1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典39$1.86M
丹麦115$1.30M
德国46$770.1K
美国14$586.2K
中国香港32$406.9K
越南15$296.5K
荷兰23$272.1K
挪威9$246.5K
泰国24$236.4K
加拿大20$232.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schou OU丹麦1$88木制品、其他木制品
Yuyao Zkee Electric Appliance Co., Ltd.中国1$75便携式电灯、LED照明灯具

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rusta AB瑞典25$1.46M棉制毛巾织物、棉制装饰品
DYMAK GLOBAL SOURCING A/S丹麦45$687.8K其他塑料制品、其他陶瓷装饰品
Dymak Global Sourcing A丹麦70$636.5K非植物编织品、其他陶瓷装饰品
Schou Germany GmbH德国27$403.0K金属框架座椅、非办公金属家具
Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG德国17$342.0K木制座椅、其他木家具
AD PLASTIC HOUSEWARE MANUFACTURING中国香港24$286.9K藤制家具、其他木家具
Europris AS挪威9$246.5K针织床品、植物纤维制品
Index Living Mall Public Company Limited泰国24$236.4K软垫木座椅、金属框架软垫椅
CTM International Giftware Inc.加拿大20$214.0K藤柳家具、非植物编织品
Kaemingk B.V.荷兰14$125.3K其他钢铁制品、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13LED照明装置Yuyao Zkee Electric Appliance Co., Ltd.中国$29
2025-08-13LED照明装置Yuyao Zkee Electric Appliance Co., Ltd.中国$12
2025-08-13LED照明装置Yuyao Zkee Electric Appliance Co., Ltd.中国$34
2024-07-03木制品Schou OU丹麦$44
2024-07-03木制品Schou OU丹麦$44

出口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$980
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$480
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$1.5K
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$975
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-06-30非植物编织品BERURU PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-06-29非植物编织品More4Home LLC美国$894
2026-06-29非植物编织品More4Home LLC美国$1.7K
2026-06-29非植物编织品More4Home LLC美国$585

相关企业 · 同类产品

Ngoi Sao Dat Viet Trading and Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →