Ngoi Sao Dat Viet Trading and Production Corporation
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI NGôI SAO ĐấT VIệT
2
进口笔数
366
出口笔数
$163
进口金额
$6.81M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305058558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02NDPWW |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | 50 Đường S9, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGÔI SAO ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | NGOI SAO DAT VIET TRADING - PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50 Đường S9, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903972378 |
| 邮箱 | hiendavistar@gmail.com |
| 传真 | 0862671842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $88 |
| 中国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 39 | $1.86M |
| 丹麦 | 114 | $1.30M |
| 德国 | 44 | $744.7K |
| 美国 | 12 | $546.9K |
| 中国香港 | 32 | $406.9K |
| 越南 | 15 | $296.5K |
| 荷兰 | 23 | $272.1K |
| 挪威 | 9 | $246.5K |
| 泰国 | 24 | $236.4K |
| 加拿大 | 19 | $223.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schou OU | 丹麦 | 1 | $88 | 木制品、其他木制品 |
| Yuyao Zkee Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 便携式电灯、LED照明灯具 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rusta AB | 瑞典 | 25 | $1.46M | 其他纺织铺地制品、金属框架座椅 |
| Dymak Global Sourcing A | 丹麦 | 115 | $1.32M | 非植物编织品、其他陶瓷装饰品 |
| Schou Germany GmbH | 德国 | 27 | $403.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $342.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| AD Plastic Houseware Mfg. Co., Ltd. | 保加利亚 | 24 | $286.9K | 藤制家具、其他木家具 |
| Dollarstore AB | 瑞典 | 7 | $270.4K | 棉制毛巾织物、棉制装饰品 |
| Europris AS | 挪威 | 9 | $246.5K | 针织床品、植物纤维制品 |
| Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | 24 | $236.4K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| CTM International Giftware Inc. | 加拿大 | 19 | $213.2K | 藤柳家具、非植物编织品 |
| 714e70a7f2a6b358f4a48ebc76e02588 | 14 | $125.3K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 发光二极管灯具 | YUYAO ZKEE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-08-13 | LED照明装置 | YUYAO ZKEE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-08-13 | LED照明装置 | YUYAO ZKEE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-07-03 | 木制品 | SCHOU OU | 丹麦 | $44 |
| 2024-07-03 | 木制品 | SCHOU OU | 丹麦 | $44 |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $932 |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $338 |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $437 |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $981 |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非植物编织品 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $448 |