Thanh My Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH TM - DV Thành Mỹ Phát
15
进口笔数
2
出口笔数
$718.2K
进口金额
$8.7K
出口金额
2023-09-25
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600800885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W9APXW |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | Số 268, ấp 2, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV THÀNH MỸ PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH MY PHAT TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 268, ấp Phước Bình 2, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513541789 |
| 传真 | 02513543999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 15 | $718.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $718.2K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $350.0K |
| 2023-04-21 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2023-04-21 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2023-04-21 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2023-04-13 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $15.1K |
| 2023-04-03 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2023-04-03 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $7.6K |
| 2023-03-15 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2023-03-15 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2023-03-14 | 甘蔗糖蜜 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 甘蔗糖蜜 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-06-12 | 甘蔗糖蜜 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $5.1K |