TAN CUONG TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tấn Cường
8
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312386510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2GMG1S |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 136 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TẤN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN CUONG TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84866836696 |
| 邮箱 | tancuong136@gmail.com |
| 传真 | 0862538509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | 8 | $70.0K | 齿轮及变速器、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $378 |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $333 |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $564 |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $388 |
| 2025-07-18 | 螺纹钢制管件 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 齿轮及变速器 | LI XIANG MACH & ELEC CO LTD | 中国台湾 | $266 |