Geleximco Commercial & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 造纸用重型织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & THươNG MạI GELEXIMCO
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000859746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW48EVJ |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Thôn An Hòa, Xã Bình Ca, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VC TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | GELEXIMCO COMMERCIAL & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hòa, Xã Bình Ca, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84386319968 |
| 邮箱 | tmgeleximco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $1.01M |
| 中国 | 9 | $461.0K |
| 新加坡 | 4 | $129.0K |
| 中国台湾 | 2 | $16.2K |
| 韩国 | 2 | $14.6K |
| 泰国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.01M | LED照明装置、静止变流器 |
| Wuxi Jinlingyue Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $454.3K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $129.0K | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.2K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Bizchem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.6K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Filcon Fabrics & Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.9K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| Albany International Europe GmbH | 德国 | 1 | $6.7K | 造纸用重型织物、造纸机用织物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 造纸用重型织物 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-02-27 | 造纸用重型织物 | TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-02-24 | 造纸染色剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-02-24 | 工业清洁制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $4.8K |
| 2025-02-24 | 人造蜡 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $10.4K |
| 2025-02-24 | 造纸染色剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $9.8K |
| 2025-02-24 | 其他有机表面活性剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $9.4K |
| 2025-02-06 | 聚乙烯醇 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-02-06 | 工业清洁制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $4.8K |
| 2024-10-30 | 造纸机械零件 | WUXI JINLINGYUE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |