SEP Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sep Việt Nam

141
进口笔数
1
出口笔数
$1.95M
进口金额
$280
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-02-13
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $805 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $279.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $805 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $279.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106346449
企查查编码QVN96CU6B2
成立日期2013-10-30
联系地址Nhà số 7, ngõ 81, tổ dân phố số 3 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEP VIỆT NAM
企业英文名称SEP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 7, ngõ 81, tổ dân phố số 3 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话02432007621
邮箱infor@sepvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
853710电力控制板
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
851840音频放大器
851829未装壳扬声器
851890音频设备零件
852499非液晶/OLED显示模组
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$676.8K
中国68$381.6K
中国台湾53$370.8K
德国13$281.4K
马来西亚1$81.8K
美国10$59.8K
老挝3$32.2K
斯洛文尼亚6$22.8K
英国5$21.6K
葡萄牙1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$280

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡18$223.4K通信设备、带接头绝缘电线
Brahlert Systems GmbH德国10$100.9K麦克风及支架、通信设备
Vanco International LLC美国12$83.6K带接头绝缘电线、通信设备
LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾9$71.6K其他电视摄像机、通信设备零件
Shenzhen Okview Technology Co., Ltd.中国10$55.8K8471机器零件、通信设备零件
Optimus S.A.西班牙5$46.5K麦克风及支架、电声扩音机组
I BASS CO LTD中国台湾7$40.1K通信设备
TENVEO HK Technology Co., Ltd.中国5$20.6K其他电视摄像机、麦克风及支架
Vanco International美国5$19.3K带接头绝缘电线、音频放大器
DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡4$11.0K其他电气设备、电气设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡1$280通信设备、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21通信设备DSPECIALISTS DIGITALE AUDIO UND MESSSYSTEME GMBH德国$4.5K
2026-04-21通信设备DSPECIALISTS DIGITALE AUDIO UND MESSSYSTEME GMBH德国$4.5K
2026-04-17其他铝制品CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$135
2026-04-17其他手工工具CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$5
2026-04-17其他铝制品CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$135
2026-04-17其他手工工具CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$5
2026-04-16通信设备CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$154
2026-04-16通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$563
2026-04-16带接头绝缘电线CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$23
2026-04-16通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$563

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-13通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$280

相关企业 · 同类产品

SEP Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →