SEP Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sep Việt Nam
141
进口笔数
1
出口笔数
$1.95M
进口金额
$280
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-02-13
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106346449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96CU6B2 |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngõ 81, tổ dân phố số 3 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngõ 81, tổ dân phố số 3 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02432007621 |
| 邮箱 | infor@sepvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $676.8K |
| 中国 | 68 | $381.6K |
| 中国台湾 | 53 | $370.8K |
| 德国 | 13 | $281.4K |
| 马来西亚 | 1 | $81.8K |
| 美国 | 10 | $59.8K |
| 老挝 | 3 | $32.2K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $22.8K |
| 英国 | 5 | $21.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $223.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Brahlert Systems GmbH | 德国 | 10 | $100.9K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Vanco International LLC | 美国 | 12 | $83.6K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 9 | $71.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $55.8K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Optimus S.A. | 西班牙 | 5 | $46.5K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| I BASS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $40.1K | 通信设备 |
| TENVEO HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Vanco International | 美国 | 5 | $19.3K | 带接头绝缘电线、音频放大器 |
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.0K | 其他电气设备、电气设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $280 | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | DSPECIALISTS DIGITALE AUDIO UND MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DSPECIALISTS DIGITALE AUDIO UND MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $135 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $135 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $154 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $563 |
| 2026-04-16 | 带接头绝缘电线 | CHIAYO ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $23 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $563 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $280 |