Redwood Projects (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDWOOD PROJECTS (VIệT NAM)
14
进口笔数
2
出口笔数
$794.7K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316358056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH5H5PC |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDWOOD PROJECTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | REDWOOD PROJECTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835358200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $616.8K |
| 中国 | 3 | $89.5K |
| 美国 | 2 | $64.6K |
| 泰国 | 1 | $15.0K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redwood Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $653.6K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Kinon Surface Design Inc. | 美国 | 2 | $64.6K | 非泡沫塑料片 |
| Xiamen Fine Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| ANMAR Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 切割大理石 |
| Bok Man Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 加工玻璃、泡沫玻璃制品 |
| Kesson | 韩国 | 1 | $6.2K | 非棉纺织窗帘 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redwood Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.4K | 其他木家具、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | KINON SURFACE DESIGN INC | 美国 | $21.8K |
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | KINON SURFACE DESIGN INC | 美国 | $24.0K |
| 2026-01-05 | 藤柳家具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-05 | 藤柳家具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-05 | 藤柳家具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-30 | 非棉纺织窗帘 | KESSON | 韩国 | $6.2K |
| 2025-12-26 | 人造机织地毯 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 发光二极管灯具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2025-12-23 | 其他建筑石料 | XIAMEN FINE STONE CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁结构体 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $14.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $325 |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $325 |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $778 |
| 2026-02-12 | 非办公金属家具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 非办公金属家具 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $4.7K |