Toan My Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TOàN Mỹ
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEB28PQ |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Số 45 Đường Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | TOAN MY IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 Đường Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84987860360 |
| 邮箱 | galamaxfloor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.34M |
| 越南 | 2 | $64.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $645.2K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $372.7K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $149.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Anhui Threel New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Huichengquan Decorative Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.6K | 其他钢铁结构体 |
| Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 铝合金型材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-24 | 铝合金型材 | YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-07-24 | 铝合金型材 | YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-07-24 | 铝合金型材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 其他塑料建材 | Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |