Toan My Import & Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TOàN Mỹ

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315168768
企查查编码QVNAEB28PQ
成立日期2018-07-18
联系地址Số 45 Đường Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN MỸ
企业英文名称TOAN MY IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址275 Đường Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84987860360
邮箱galamaxfloor@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
441192高密度纤维板(非MDF)
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
760429铝合金型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.34M
越南2$64.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国21$645.2K其他塑料建材、其他木屑板
Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd.中国16$372.7K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd.中国10$149.3K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Anhui Threel New Materials Co., Ltd.中国3$66.5K其他塑料建材、塑料地板
Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd.中国2$62.8K其他塑料建材、其他水泥制品
Shandong Huichengquan Decorative Material Co., Ltd.越南1$43.6K其他钢铁结构体
Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$24.2K其他塑料建材、铝合金型材
Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$22.8K其他塑料建材、PVC泡沫板
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南1$21.0K其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24铝合金型材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$218
2025-07-24其他塑料建材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$4.7K
2025-07-24其他塑料建材YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-07-24其他塑料建材YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2025-07-24铝合金型材YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$564
2025-07-24铝合金型材YIWU RONGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2025-07-24铝合金型材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$300
2025-07-24其他塑料建材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2025-07-24其他塑料建材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$2.9K
2025-07-24其他塑料建材Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Toan My Import & Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →