Truc Linh Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TRúC LINH LS
1
进口笔数
411
出口笔数
$7.3K
进口金额
$5.45M
出口金额
2025-05-25
最近进口
2025-06-19
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3BNVXH |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 45 Lê Hữu Trác, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TRÚC LINH LS |
| 企业英文名称 | TRUC LINH LS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Lê Hữu Trác, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84978562929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 302 | $2.73M |
| 越南 | 109 | $2.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Hongrui Border Mutual Aid Group | 越南 | 17 | $1.93M | 整粒胡椒 |
| Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 261 | $1.91M | 鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Tianyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 84 | $731.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Hengrong Border Residents Mutual Aid Group in the Northern Suburbs | 中国 | 3 | $335.7K | 整粒胡椒、冻鲶鱼片 |
| Guangxi Tianyu Import and Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $280.9K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Xingbian Specialized Cooperative of Breeding Farmers in Aidian Town | 中国 | 1 | $184.6K | 未焙炒咖啡 |
| Guangxi Yuyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.1K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Guangxi Tianyu Import and Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Ningming County Hengtong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-25 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.3K |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-18 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-18 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-18 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-17 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-17 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-16 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-16 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-15 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-14 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |