5A Mechanical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Cơ GIớI 5A
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801183450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1C95Q8 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Khu Chùa Vít, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ GIỚI 5A |
| 企业英文名称 | 5A MECHANICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84899703555 |
| 邮箱 | Xenang5a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.46M |
| 美国 | 24 | $877.1K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $862.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 10 | $489.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.6K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 1 | $99.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| SHS Merchants Ltd. | 荷兰 | 2 | $93.8K | 非电动叉车 |
| HUNAN YUETENG SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $80.0K | 其他升降机械 |
| SHS Merchants Ltd. | 西班牙 | 3 | $76.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
| CAPEX GLOBALL TD | 中国香港 | 1 | $62.0K | 其他升降机械 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 3 | $3.0K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.5K |