VietSky Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ VIETSKY
99
进口笔数
8
出口笔数
$529.1K
进口金额
$30.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-29
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311963099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GX5FMX |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | 223 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIETSKY |
| 企业英文名称 | VIETSKY TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84966046046 |
| 邮箱 | phamgiang0025@gmail.com |
| 官网 | vietskytech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $359.7K |
| 日本 | 20 | $135.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.0K |
| 美国 | 5 | $8.8K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.9K |
| 中国 | 1 | $9.0K |
| 泰国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Joinwit Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $123.9K | 其他测量仪器、其他焊接机 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 12 | $122.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 | |
| Honserv International Ltd. | 中国 | 8 | $76.4K | 其他焊接机、其他机器刀具 |
| T & M INSTRUMENTS CO., LTD | 中国香港 | 23 | $63.7K | 其他机器刀具、其他测量仪器 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $39.5K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| Gold Lite Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $34.8K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $26.2K | 其他测量仪器、其他机器刀具 |
| Fiber Plus International | 美国 | 4 | $7.3K | 光纤连接器、其他测量仪器 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| T&M Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.4K | 电信仪器、焊接机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Honserv International Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 单功能打印机 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 1 | $300 | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他焊接机 | SUMITOMO ELECTRIC (THAILAND) LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | SUMITOMO ELECTRIC (THAILAND) LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | SUMITOMO ELECTRIC (THAILAND) LTD | 日本 | $490 |
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 手工工具套装 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-03-06 | 钳子镊子 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $58 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-26 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-25 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-04 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 单功能打印机 | HONSERV INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-18 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-18 | 其他机器刀具 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |