VietSky Technology & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ VIETSKY

106
进口笔数
8
出口笔数
$575.8K
进口金额
$30.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-10-29
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311963099
企查查编码QVN9GX5FMX
成立日期2012-09-10
联系地址223 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIETSKY
企业英文名称VIETSKY TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址203 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84966046046
邮箱phamgiang0025@gmail.com
官网vietskytech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
851580其他焊接机
854590电气用碳制品
820320钳子镊子
850440静止变流器
850760锂离子电池
420292其他塑纺箱盒
820600手工工具套装
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
844332单功能打印机
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$396.0K
日本21$145.9K
印度尼西亚2$18.0K
美国5$8.8K
法国1$4.3K
韩国2$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$20.9K
中国1$9.0K
泰国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Joinwit Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国22$134.1K其他测量仪器、电信仪器
Sumitomo Electric (Thailand) Ltd.13$132.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
HONSERV INTERNATIONAL LIMITED中国香港9$91.8K其他焊接机、其他机器刀具
T & M INSTRUMENTS CO., LTD中国香港23$63.7K其他机器刀具、其他测量仪器
Gold Lite Pte. Ltd.新加坡8$39.5K第90章仪器零件、超声波扫描仪
Gold Lite Engineering Pte. Ltd.新加坡6$34.8K其他焊接机、其他测量仪器
SHANGHAI JOINWIT OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港4$26.2K其他测量仪器、其他机器刀具
T&M Instruments Co., Ltd.中国6$15.0K电信仪器、焊接机零件
Fiber Plus International美国4$7.3K光纤连接器、其他测量仪器
Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd.中国3$6.7K电信仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Optomind Vietnam Co., Ltd.越南6$20.9K其他塑料制品、电力控制板
HONSERV INTERNATIONAL LIMITED中国香港1$9.0K单功能打印机
Sumitomo Electric (Thailand) Ltd.1$300绝缘电线、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钳子镊子T&M Instruments Co., Ltd.中国$510
2026-06-26通信设备T&M Instruments Co., Ltd.中国$115
2026-06-26电力控制板T&M Instruments Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-26带接头绝缘电线T&M Instruments Co., Ltd.中国$160
2026-06-26静止变流器T&M Instruments Co., Ltd.中国$268
2026-06-26其他光学测量仪T&M Instruments Co., Ltd.中国$243
2026-06-26钳子镊子T&M Instruments Co., Ltd.中国$104
2026-06-26焊接机零件T&M Instruments Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-26钳子镊子T&M Instruments Co., Ltd.中国$29
2026-06-26电力控制板T&M Instruments Co., Ltd.中国$353

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2025-10-29其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2025-09-26其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2025-09-26其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-08-28其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2025-07-25其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-07-04其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2025-06-23单功能打印机HONSERV INTERNATIONAL LIMITED中国$9.0K
2025-06-18其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-06-18其他机器刀具Optomind Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

VietSky Technology & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →