4E Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAREFORE GLOBAL VIệT NAM
166
进口笔数
0
出口笔数
$37.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312685020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV36H7VJ |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | L606OT09, Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAREFORE GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAREFORE GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L6-6.08, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0978229265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 155 | $36.68M |
| 韩国 | 5 | $389.2K |
| 马来西亚 | 3 | $79.5K |
| 中国 | 2 | $46.5K |
| 法国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF Tech Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 154 | $36.68M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Feelzen Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $389.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Joven Electric Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $65.8K | 电热水器、电热器具零件 |
| Ogawa Wellness International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.5K | 治疗按摩器具、其他木家具 |
| Cheval Quancard | 法国 | 1 | $14.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| 2SEVEN CHEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.7K | 工业清洁制剂、塑料容器 |
| Carefore Global NZ Ltd. | 新西兰 | 1 | $79 | 其他食品制剂、商业广告材料 |
| Dongguan Kangming Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $56.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $56.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $84.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $84.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LF TECH ASSOCIATES PTE LTD | 新西兰 | $7.1K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FEELZEN CO LTD | 韩国 | $412 |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FEELZEN CO LTD | 韩国 | $114.2K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FEELZEN CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | FEELZEN CO LTD | 韩国 | $86 |