Dung Nguyen Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI DũNG NGUYễN
47
进口笔数
0
出口笔数
$376.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEM9TP1 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Xóm 2 Thôn Ngọc Chử 1 ( Tại nhà ông Nguyễn Văn Hiệp), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DUNG NGUYEN IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Thôn Ngọc Chử 1 ( Tại nhà ông Nguyễn Văn Hiệp), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0899293337 |
| 邮箱 | nd27893@gmail.com |
| 官网 | khonoithatnhapkhaudungnguyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $376.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $164.3K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.3K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HONG KONG ZFX TRANDING CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.0K | 未涂布印刷纸、鞋靴零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $197 | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-30 | 金属框架软垫椅 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 卧室木家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-19 | 家具配件 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-19 | 加工玻璃 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 未装壳扬声器 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-19 | 非办公金属家具 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-19 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |