Binh An Production Export Import Equipment Breed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CHăN NUôI BìNH AN
76
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314074725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6086VDB |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | 239/4 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CHĂN NUÔI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN PRODUCTION EXPORT IMPORT EQUIPMENT BREED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239/4 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84984612497 |
| 邮箱 | levietbinh1969@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $2.12M |
| 中国 | 44 | $1.53M |
| 泰国 | 5 | $300.6K |
| 荷兰 | 3 | $144.3K |
| 法国 | 2 | $19.3K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vostermans Ventilation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $2.04M | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $680.8K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Karoon Brothers Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $300.6K | PVC地板/墙覆盖物、家禽机械零件 |
| Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $188.1K | 家禽机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Shandong Kehe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $183.0K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Shandong Kehe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.7K | 其他粘合剂≤1kg、牛皮纸≤150克 |
| DONGGUAN TRANSFREE HEAT TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | 1 | $122.1K | 家禽孵卵器、家禽机械零件 |
| Shandong Huasheng Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.9K | 泵及压缩机零件、其他纸制品 |
| Shandong Guanfu Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他家禽机械、未涂布瓦楞纸 |
| WEIFANG BKUNKE AGRICULTURAL & | 中国 | 2 | $300 | 塑料建材、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | KAROON BROTHERS CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |