Binh An Production Export Import Equipment Breed Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CHăN NUôI BìNH AN

82
进口笔数
0
出口笔数
$4.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $336.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $518.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $231.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $336.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $518.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $231.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314074725
企查查编码QVN6086VDB
成立日期2016-10-21
联系地址239/4 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CHĂN NUÔI BÌNH AN
企业英文名称BINH AN PRODUCTION EXPORT IMPORT EQUIPMENT BREED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址239/4 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84984612497
邮箱levietbinh1969@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
480431牛皮纸≤150克
350699其他粘合剂≤1kg
841490泵及压缩机零件
843691家禽机械零件
850152750W-75kW交流电机
391810PVC地板/墙覆盖物
850140单相交流电机
392690其他塑料制品
843629其他家禽机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚28$2.41M
中国48$1.65M
泰国5$300.6K
荷兰3$144.3K
法国2$19.3K
美国1$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD马来西亚29$2.33M泵及压缩机零件、其他风扇
Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd.中国10$680.8K其他家禽机械、其他塑料制品
Karoon Brothers Co., Ltd.泰国5$300.6KPVC地板/墙覆盖物、家禽机械零件
Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国4$255.4K家禽机械零件、750W-75kW交流电机
Shandong Kehe Machinery Co., Ltd.中国9$183.0K其他风扇、其他纸制品
Shandong Huasheng Husbandry Machinery Co., Ltd.中国9$165.0K泵及压缩机零件、其他风扇
Shandong Kehe Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$163.7K其他纸制品、其他粘合剂≤1kg
DONGGUAN TRANSFREE HEAT TECHNOLOGIES CO.,LTD中国1$122.1K家禽孵卵器、家禽机械零件
Shandong Guanfu Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国2$49.2K其他家禽机械、未涂布瓦楞纸
WEIFANG BKUNKE AGRICULTURAL &中国2$300塑料建材、农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他风扇Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$32.5K
2026-06-29家禽机械零件Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29非电动绞车Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-29单相交流电机Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-29家禽机械零件Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-29家禽机械零件Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$400
2026-06-29家禽机械零件Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-29非电动绞车Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-29750W-75kW交流电机Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-29家禽机械零件Weifang Kunke Agricultural & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Binh An Production Export Import Equipment Breed Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →