Tham Thai Hoa Trieu Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DPG VIETNAM
34
进口笔数
10
出口笔数
$4.02M
进口金额
$349.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803081017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS5AUT2 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 585, Tờ bản đồ số 12, Xóm 7, Xã Thọ Dân, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPG VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2066, Tờ bản đồ số 22, thôn Thái Minh, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84375783111 |
| 邮箱 | thuhang0924@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,919.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $4.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $179.2K |
| 美国 | 1 | $61.9K |
| 中国 | 1 | $59.3K |
| 中国香港 | 5 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.44M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $989.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $311.1K | 注塑机、8477机器零件 |
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $251.2K | 其他风扇、喷砂机 |
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $33.8K | 包装机械 |
| Dongguan Zhongtuo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他功能机器、其他光学测量仪 |
| 676302a034289d062ca01380dc872fc6 | 1 | $10 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMU International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $300.5K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Alliance Imp & Exp (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | LED照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $743 |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $743 |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 运输起重机 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 运输起重机 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | YIWU YIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $629 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-03-23 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-03-18 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-03-07 | 玩具模型 | ALLIANCE IMP & EXP (HK) LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-01-29 | 玩具模型 | FMU INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $260 |
| 2026-01-29 | 玩具模型 | FMU INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $260 |
| 2026-01-29 | 玩具模型 | FMU INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $260 |