Thai Duong International Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế THáI DươNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311514897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MEA2M8 |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | 71 Đường Xuân Thới Thượng 21, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đường Xuân Thới Thượng 21, Ấp 36, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987621695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 294000 | 其他纯糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Artificial Casing Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.18M | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Qingdao Crown Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.3K | 人造香肠肠衣、其他食品制剂 |
| Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | 12 | $77.9K | 其他润滑剂、二氧化硅 |
| Shanghai Rich Group Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Ningbo Wanglong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他不饱和酸衍生物、瓦楞纸箱 |
| BioBase BioFind Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 温控处理设备、其他多元醇 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 含氧杂环化合物 | HONG KONG REEGO GROUP LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-25 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-02-25 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-02-25 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-02-25 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-01-22 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-22 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO CROWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-12 | 人造香肠肠衣 | QINGDAO ARTIFICIAL CASING CO LTD | 中国 | $21.5K |