HTF Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTF HOLDINGS
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309504651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EHUD4B |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | 8 Đường Số 11, KP 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTF HOLDINGS |
| 企业英文名称 | HTF HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Đường Số 11, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842854221164 |
| 邮箱 | info@htco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 273.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $1.69M |
| 印度 | 2 | $276.6K |
| 中国 | 3 | $24.1K |
| 美国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $1.96M | 矿物棉、铝矿砂 |
| Suzhou Smart Building New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 非泡沫塑料片、自攻螺钉 |
| 139b5c867fc3343db1d9704c18876648 | 1 | $11.0K | ||
| Rockwool (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $69 | 矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 工业清洁制剂 | BMI ROOFING SYSTEMS SDN BHD | 美国 | $2.5K |
| 2025-04-04 | 其他胶粘剂 | BMI ROOFING SYSTEMS SDN BHD | 美国 | $8.5K |
| 2024-10-18 | 自攻螺钉 | SUZHOU SMART BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-18 | 粗PVC棒材 | SUZHOU SMART BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-10-17 | 聚合物胶粘剂 | SUZHOU SMART BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $132 |
| 2024-03-12 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $109.6K |
| 2024-01-08 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $109.6K |
| 2023-12-29 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $109.6K |
| 2023-12-22 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $109.6K |
| 2023-12-19 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $109.6K |