I Chi Ban Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I CHI BAN FOODS
146
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302402435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92NYPN3 |
| 成立日期 | 2012-12-24 |
| 联系地址 | Cụm 5-4, đường M14, khu công nghiệp Tân Bình mở rộng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I CHI BAN FOODS |
| 企业英文名称 | I CHI BAN FOODS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 5-4, đường M14, khu công nghiệp Tân Bình mở rộng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862691340 |
| 邮箱 | ichibanco@hotmail.com |
| 传真 | +842862941234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 126 | $3.83M |
| 泰国 | 20 | $598.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB & B Foods, LLC | 美国 | 66 | $2.20M | 非种用大豆 |
| NECO Seed Farms, Inc. | 美国 | 40 | $1.07M | 非种用大豆 |
| Hoei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $581.1K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| SB & B Foods | 美国 | 13 | $309.8K | 非种用大豆 |
| World Food Processing LLC | 美国 | 2 | $99.9K | 非种用大豆 |
| WORLD FOOD PROCESSING, LCC | 美国 | 2 | $84.1K | 非种用大豆 |
| NECO SEED, INC | 美国 | 2 | $63.9K | 非种用大豆 |
| Platinum Pro Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| System Corp Ltd. | 泰国 | 1 | $872 | 制冷设备零件 |
| SB & B Foods, Inc. | 美国 | 1 | $2 | 非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | WORLDFOODPROCESSING LLC | 美国 | $41.7K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | WORLDFOODPROCESSING LLC | 美国 | $41.7K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-11 | 非种用大豆 | NECO SEED, INC | 美国 | $25.6K |
| 2026-04-11 | 非种用大豆 | NECO SEED, INC | 美国 | $25.6K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $15.7K |