I Chi Ban Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH I CHI BAN FOODS

146
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302402435
企查查编码QVN92NYPN3
成立日期2012-12-24
联系地址Cụm 5-4, đường M14, khu công nghiệp Tân Bình mở rộng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH I CHI BAN FOODS
企业英文名称I CHI BAN FOODS COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 5-4, đường M14, khu công nghiệp Tân Bình mở rộng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862691340
邮箱ichibanco@hotmail.com
传真+842862941234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
841899制冷设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国126$3.83M
泰国20$598.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SB & B Foods, LLC美国66$2.20M非种用大豆
NECO Seed Farms, Inc.美国40$1.07M非种用大豆
Hoei (Thailand) Co., Ltd.泰国17$581.1K非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
SB & B Foods美国13$309.8K非种用大豆
World Food Processing LLC美国2$99.9K非种用大豆
WORLD FOOD PROCESSING, LCC美国2$84.1K非种用大豆
NECO SEED, INC美国2$63.9K非种用大豆
Platinum Pro Plastic Co., Ltd.泰国2$16.4K其他塑料包装制品、塑料包装箱
System Corp Ltd.泰国1$872制冷设备零件
SB & B Foods, Inc.美国1$2非种用大豆

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非种用大豆WORLDFOODPROCESSING LLC美国$41.7K
2026-04-20非种用大豆WORLDFOODPROCESSING LLC美国$41.7K
2026-04-14非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$15.7K
2026-04-14非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$15.7K
2026-04-11非种用大豆NECO SEED, INC美国$25.6K
2026-04-11非种用大豆NECO SEED, INC美国$25.6K
2026-04-07非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$31.3K
2026-04-07非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$31.3K
2026-04-07非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$15.7K
2026-04-07非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$15.7K

相关企业 · 同类产品

I Chi Ban Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →