Hoan Linh Car Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô HOàN LINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$239.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109814448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH4G9YE |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số B8, ngách 22, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ HOÀN LINH |
| 企业英文名称 | HOAN LINH CAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 65, tổ 16A, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979319785 |
| 邮箱 | tranthao.17t3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $144.0K |
| 泰国 | 7 | $52.4K |
| 日本 | 4 | $20.1K |
| 印度 | 2 | $15.7K |
| 德国 | 3 | $5.1K |
| 波兰 | 3 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $194 |
| 印度尼西亚 | 1 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Sung Corp | 韩国 | 8 | $73.5K | 空调机零件、其他风扇 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $68.8K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 3 | $47.9K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Emas Supplies & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $33.4K | 空调机零件、37.5瓦以下电机 |
| Ottotek Automotive India LLP | 印度 | 2 | $15.7K | 其他车辆零件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $37 |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $342 |
| 2025-11-14 | 60伏以下继电器 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-14 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2025-11-14 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $118 |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $861 |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-11-14 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |