Nam Phat Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NAM PHáT
8
进口笔数
8
出口笔数
$137.6K
进口金额
$74.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315312845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXHB3RC |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84906600273 |
| 邮箱 | namphatdevelopment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290311 | 氯化烃 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $137.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $70.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyu Industrial Gases Ltd. | 中国 | 4 | $78.4K | 其他稀有气体、氯化烃 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jufloron New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 氟代烃衍生物、液化丙烷气 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Taiyu Industrial Gases Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.2K | 钢制气罐、不饱和乙烯 |
| ZHEJIANG JUFLORON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $3.9K | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 氯化烃 | ZHEJIANG JUFLORON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 氯化烃 | ZHEJIANG JUFLORON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-15 | 氯化烃 | TAIYU INDUSTRIAL GASES LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-15 | 钢制气罐 | TAIYU INDUSTRIAL GASES LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 氯化烃 | TAIYU INDUSTRIAL GASES LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-04-15 | 氯化烃 | TAIYU INDUSTRIAL GASES LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-11-13 | 氯化烃 | TAIYU INDUSTRIAL GASES LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-01-22 | 氯化烃 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-08-21 | 氯化烃 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-04-21 | 氯化烃 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢制气罐 | ZHEJIANG JUFLORON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $3.9K |
| 2025-10-28 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-19 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-02-07 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-09-16 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-12-08 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-07-03 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-03-09 | 钢制气罐 | CHENGDU TAIYU INDUSTRIAL GASES CO LTD | 中国 | $9.7K |