Lena Global Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ TOàN CầU LENA
10
进口笔数
0
出口笔数
$212.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316003617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01HTN04 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE FOUR ANGELS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82/43/16 Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84909044848 |
| 邮箱 | kate.duong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $134.4K |
| 马来西亚 | 2 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURLEY BIOEXTRACTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $78.2K | 洗发剂、其他食品制剂 |
| Bifido Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.3K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $45.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| D.K. & Co. | 印度 | 1 | $16.5K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他芳香制剂 | Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-02-13 | 其他护肤品 | D.K. & Co. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-02-13 | 其他护肤品 | D.K. & Co. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2025-10-28 | 其他芳香制剂 | FURLEY BIOEXTRACTS SDN BHD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-07-02 | 其他护肤品 | Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2024-09-13 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-09-13 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2024-06-22 | 其他芳香制剂 | Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2024-06-22 | 其他护肤品 | Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |