Tekmax Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEKMAX
- 邮箱2
- Facebook1
143
进口笔数
1
出口笔数
$3.96M
进口金额
$792
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-02-10
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104683512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8JYXJ4 |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEKMAX |
| 企业英文名称 | TEKMAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 219/111/21 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84986509095 |
| 邮箱 | info@tekmax.com.vn |
| 官网 | www.tekmax.com.vn |
| 传真 | 0436404658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $1.90M |
| 奥地利 | 9 | $868.4K |
| 美国 | 13 | $536.7K |
| 印度 | 70 | $499.6K |
| 日本 | 8 | $81.6K |
| 荷兰 | 4 | $21.2K |
| 马来西亚 | 3 | $13.0K |
| 韩国 | 3 | $11.9K |
| 加拿大 | 3 | $9.0K |
| 瑞士 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $792 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QIAGEN Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $3.30M | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Molbio Diagnostics Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $262.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| MOLBIO DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | 59 | $237.6K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Human Gesellschaft Fur Biochemica Und Diagnostica Gmbh | 日本 | 6 | $56.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Human Gesellschaft fur Biochemica und Diagnostica GmbH | 德国 | 6 | $25.8K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| 12ddd3ef283394c6f95678ed91b9386b | 4 | $21.2K | ||
| ADT MOLECULAR SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $13.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Radtag Technologies | 加拿大 | 3 | $9.0K | 其他诊断试剂、其他测量仪器 |
| Global N Biotech Inc | 韩国 | 2 | $6.5K | 温控处理设备、混合机 |
| Innolabel BVBA | 比利时 | 2 | $4.7K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0ec27b55b6f22dbe98055c5b0e174364 | 1 | $792 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | QIAGEN SINGAPORE PTE LTD | 奥地利 | $53.5K |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | QIAGEN SINGAPORE PTE LTD | 奥地利 | $53.5K |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | QIAGEN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $26.4K |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | QIAGEN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $26.4K |
| 2026-01-28 | 诊断试剂 | QIAGEN SINGAPORE PTE LTD | 奥地利 | $118.8K |
| 2026-01-27 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 日本 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 诊断试剂 | HUMAN GESELLSCHAFT FUR BIOCHEMICA UND DIAGNOSTICA MBH | 日本 | $6.1K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | MOLBIO DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | MOLBIO DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $5 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | MOLBIO DIAGNOSTICS LIMITED | 印度 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 诊断试剂 | — | 德国 | $792 |