Mi Mi Informatcs Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần tin học Mi Mi

67
进口笔数
5
出口笔数
$2.12M
进口金额
$95.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $824 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-12进口 $160.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $824 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-12进口 $160.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102454940
企查查编码QVNU6NE2DG
成立日期2007-11-08
联系地址Tầng 29, Tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC MI MI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842439380390
邮箱mi2jsc@mi2.com.vn
传真+842439380390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件
851779通信设备零件
830241金属建筑配件
491199其他印刷品
847170存储单元
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$1.67M
墨西哥10$246.1K
中国台湾10$155.8K
匈牙利4$42.2K
以色列1$3.5K
泰国1$240
中国2$102
英国1$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$55.8K
新加坡2$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musarubra Singapore Pte. Ltd.新加坡35$1.58M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Trellix美国3$72.5K其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备
ForeScout Technologies, Inc.美国6$65.6K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
FORESCOUT TECHNOLOGIES, INC美国2$64.6K含CPU和I/O的ADP设备
Check Point Holding (S) Pte. Ltd.新加坡1$55.0K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd.新加坡1$55.0K其他零售药品、组合测量仪器
ARROW ELECTRONICS, INC.美国1$49.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Check Point Software Technologies Ltd.以色列4$44.0K通信设备、通信设备零件
Blancco APAC Pte. Ltd.新加坡2$16.0K其他电气设备、数据处理机
Check Point科特迪瓦4$1.8K其他塑料制品、通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musarubra US LLC美国3$55.8K通信设备、电器装置零件
Check Point Holding (S) Pte. Ltd.新加坡2$40.0K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15含CPU和I/O的ADP设备ARROW ELECTRONICS INC墨西哥$24.7K
2026-04-15含CPU和I/O的ADP设备ARROW ELECTRONICS INC墨西哥$24.7K
2026-04-13含CPU和I/O的ADP设备MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$25.7K
2026-04-13含CPU和I/O的ADP设备MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$51.6K
2026-04-13含CPU和I/O的ADP设备MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$51.6K
2026-04-13含CPU和I/O的ADP设备MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$25.7K
2026-04-07含CPU和I/O的ADP设备FORESCOUT TECHNOLOGIES INC墨西哥$18.8K
2026-04-07含CPU和I/O的ADP设备FORESCOUT TECHNOLOGIES INC墨西哥$18.8K
2026-04-018471机器零件MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$5.3K
2026-04-018471机器零件MUSARUBRA SINGAPORE PTE LTD美国$19.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21含CPU数据处理机MUSARUBRA US LLC美国$25.3K
2025-11-21含CPU数据处理机MUSARUBRA US LLC美国$16.2K
2024-08-16含CPU数据处理机MUSARUBRA US LLC美国$14.3K
2023-03-10含CPU数据处理机CHECK POINT HOLDING (S) PTE LTD新加坡$855
2023-03-078471机器零件CHECK POINT HOLDING (S) PTE LTD新加坡$232
2023-03-07含CPU数据处理机CHECK POINT HOLDING (S) PTE LTD新加坡$3.5K
2023-03-07含CPU和I/O的ADP设备CHECK POINT HOLDING (S) PTE LTD新加坡$34.6K
2023-03-07带接头绝缘电线Check Point Holding (S) Pte. Ltd.新加坡$768

相关企业 · 同类产品

Mi Mi Informatcs Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →