Jinhe Supply Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG JINHE
281
进口笔数
0
出口笔数
$5.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317999863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9VMU2N |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | P22, Tầng 9, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG JINHE |
| 企业英文名称 | JINHE SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P22, Tầng 9, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02743655518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.5708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $5.07M |
| 日本 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国香港 | 153 | $2.58M | 宝石制品、玩具模型 |
| Shenzhen Shengjia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 125 | $2.44M | 玩具模型、其他印刷品 |
| Shenzhen Mengke Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 其他塑料制品、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $851 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 糖果 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $93 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $215 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | SHENZHEN SHENGJIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.. | 中国 | $55 |