XUAN DUC TILE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GạCH XUâN ĐứC
31
进口笔数
0
出口笔数
$189.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202038422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1RNB3U |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Số 59/111 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GẠCH XUÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | XUAN DUC TILE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/111 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84936809468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $135.6K |
| 印度 | 6 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG DING XIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 12 | $63.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| REY CERACREATION PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $46.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $19.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| FOSHAN DINGFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $15.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $14.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| FOSHAN WORCETER TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $8.7K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | LED灯、灯具零件 |
| TERN INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $6.7K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| XIAMEN LINK SEA INTL.LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 352fb9edc88d0bb03e1cdbfd79101437 | 1 | $724 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 铣削工具 | INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-26 | 8464机器零件 | INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-03-26 | 其他离心泵 | INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-26 | 非钢制圆锯片 | INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-26 | 石材锯床 | INLIFE THINK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-03-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-02 | 低吸水率瓷砖 | TERN INTERNATIONAL | 印度 | $22 |
| 2024-03-02 | 低吸水率瓷砖 | TERN INTERNATIONAL | 印度 | $17 |
| 2024-03-02 | 低吸水率瓷砖 | TERN INTERNATIONAL | 印度 | $2.4K |