Cao Trung Nghia Aluminum Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Kính Cao Trung Nghĩa
4
进口笔数
0
出口笔数
$131.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303013939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0YNHJM |
| 成立日期 | 2003-08-15 |
| 联系地址 | Ấp Xoài Đôi, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH CAO TRUNG NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 4279 tờ bản đồ số 04 và thửa 1774 tờ bản đồ số 05 Ấp Xoài Đôi, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02723722956 |
| 邮箱 | ctn.glass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $131.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z Line Imp & Exp Trading Co. | 中国 | 1 | $53.5K | 石材磨床、其他功能机器 |
| Jetray Hi-Tech (Luoyang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 玻璃加工机械、天然磨料 |
| Amber Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 天然磨料、无丝玻璃片 |
| Zibo Create International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 胶粘填料、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 自粘塑料片 | ZIBO CREATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-03 | 玻璃加工机械 | JETRAY HI TECH (LUOYANG) CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-01-08 | 其他矿物加工机床 | Z LINE IMP & EXP TRADING CO | 中国 | $53.5K |
| 2024-05-16 | 无丝玻璃片 | AMBER INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $25.0K |