Ba Ria-Vung Tau Processing Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN Bà RịA-VũNG TàU TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
5
进口笔数
185
出口笔数
$326.9K
进口金额
$16.73M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-05-25
最近出口
5
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500666675-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT8HQ1G |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | 965/36/18 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN BÀ RỊA-VŨNG TÀU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 965/36/18 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0836209038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $326.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $6.98M |
| 俄罗斯 | 23 | $3.54M |
| 美国 | 27 | $2.77M |
| 中国台湾 | 14 | $1.49M |
| 加拿大 | 10 | $591.9K |
| 以色列 | 6 | $289.3K |
| 白俄罗斯 | 4 | $197.6K |
| 新加坡 | 6 | $179.9K |
| 韩国 | 2 | $174.2K |
| 新西兰 | 2 | $103.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149.6K | 其他干鱼 |
| Chi Nhanh Cong Ty Co Phan Chuan Bi Xuat Nhap Khau Thuy San Ba Ria - Vung Tau Tai Thanh Pho Ho Chi Minh | 越南 | 1 | $68.4K | 其他冷冻鱼 |
| UNISERVIS LTD | 越南 | 1 | $52.0K | 其他干鱼 |
| LLC Retail Service | 越南 | 1 | $37.9K | 冻金枪鱼片 |
| Richwel Group Inc. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Seafood Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.77M | 冷冻虾、其他干鱼 |
| KHEE TRADING, INC. | 美国 | 7 | $1.16M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Polar Seafood Russia | 俄罗斯 | 5 | $1.03M | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| RAFT LLC | 俄罗斯 | 5 | $982.9K | 冻金枪鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| Morgan Foods Inc. | 越南 | 15 | $909.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 10 | $775.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻软体动物 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 越南 | 8 | $585.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Richwell Group Inc. | 越南 | 8 | $455.4K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Morgan Foods Inc. | 加拿大 | 6 | $336.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Uniservis Ltd. | 以色列 | 6 | $289.3K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他干鱼 | UNISERVIS LTD | 越南 | $52.0K |
| 2025-11-25 | 冻金枪鱼片 | LLC Retail Service | 越南 | $37.9K |
| 2025-05-08 | 其他冷冻鱼 | Richwel Group Inc. | 越南 | $19.0K |
| 2024-04-25 | 其他冷冻鱼 | Chi Nhanh Cong Ty Co Phan Chuan Bi Xuat Nhap Khau Thuy San Ba Ria - Vung Tau Tai Thanh Pho Ho Chi Minh | 越南 | $57.1K |
| 2024-04-25 | 其他冷冻鱼 | Chi Nhanh Cong Ty Co Phan Chuan Bi Xuat Nhap Khau Thuy San Ba Ria - Vung Tau Tai Thanh Pho Ho Chi Minh | 越南 | $11.2K |
| 2023-11-09 | 其他干鱼 | Johnson Seafood Co., Ltd. | 越南 | $149.6K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 冻鲣鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $8.1K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $9.0K |
| 2026-05-25 | 其他干鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $9.9K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻金枪鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-05-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $7.6K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $10.2K |
| 2026-05-25 | 干制鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-05-25 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $13.9K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻鱼 | Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | $2.8K |