H2O LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H2O LOGISTICS
2
进口笔数
2
出口笔数
$34.8K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-04-24
最近进口
2024-06-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313811359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VMUUCV |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | 86 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H2O LOGISTICS |
| 企业英文名称 | H2O LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường 12, Khu Phố 65, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917693768 |
| 邮箱 | ben@h2ologistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN XINGYOUJIA AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 鲜大蒜 |
| SHANGHAI LILONG CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 未印刷标签、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $8.2K | 其他木制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 鲜大蒜 | HENAN XINGYOUJIA AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2025-03-27 | 体育器材 | SHANGHAI LILONG CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他木制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $898 |
| 2024-06-26 | 其他纺织制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $113 |
| 2024-06-26 | 其他木家具 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2024-06-26 | 其他纺织制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $536 |
| 2024-06-26 | 棉针织T恤 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $346 |
| 2024-06-26 | 其他木制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2024-06-17 | 竹制木制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 其他木制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $898 |
| 2024-06-17 | 棉针织T恤 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2024-06-17 | 其他纺织制品 | PRIVE CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $371 |