T.K. Marine Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 高脂牛奶/奶油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI T.K

0
进口笔数
287
出口笔数
$0
进口金额
$1.72M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0314171006
企查查编码QVN0SPNENN
成立日期2016-12-24
联系地址194 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI T.K
企业英文名称T.K MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址194 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84908417722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
040150高脂牛奶/奶油
070310鲜洋葱青葱
070490其他芸苔属蔬菜
020712冷冻整鸡
070190鲜马铃薯
070200鲜番茄
040320酸奶
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国129$743.0K
越南84$575.0K
印度73$362.3K
希腊2$16.0K
德国2$11.8K
新加坡1$4.5K
菲律宾3$4.4K
比利时1$2.9K
美国1$750

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国129$743.0K高脂牛奶/奶油、鲜洋葱青葱
Garrets International Ltd.越南44$301.0K酸奶、冷冻整鸡
Bernhard Schulte Shipmanagement (L) Ltd.印度56$260.6K鲜番茄、其他香蕉
Bernhard Schulte Shipmanagement (L) Ltd.越南33$212.3K冷冻整鸡、酸奶
BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LIMITED印度16$91.6K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Ship Procurement Services S.A.越南3$40.7K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG德国4$30.7K其他钢铁制品、非轻质石油
Ship Procurement Services S.A.希腊2$16.0K冻去骨牛肉、带骨冻猪肉
Swan Shipping Corp.菲律宾3$4.4K鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜
Swan Shipping Corp.越南2$2.0K皮革手套、非针织手套

近期贸易明细

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鲜鸡蛋GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$310
2026-07-31其他冷冻猪肉GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$201
2026-07-3120度以上橙汁GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$96
2026-07-31其他单一果蔬汁GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$134
2026-07-31高淀粉甘薯GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$52
2026-07-31冻大西洋及多瑙河鲑鱼GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$300
2026-07-31南瓜葫芦类GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$100
2026-07-31冷冻鸡肉块GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$175
2026-07-31其他食用蔬菜GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$42
2026-07-31鲜奶酪及凝乳GARRETS INTERNATIONAL LIMITED英国$540

相关企业 · 同类产品

T.K. Marine Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →