T.K. Marine Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI T.K
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314171006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SPNENN |
| 成立日期 | 2016-12-24 |
| 联系地址 | 194 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI T.K |
| 企业英文名称 | T.K MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 194 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908417722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 040320 | 酸奶 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 113 | $646.1K |
| 越南 | 84 | $575.0K |
| 印度 | 69 | $344.7K |
| 希腊 | 2 | $16.0K |
| 德国 | 2 | $11.8K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
| 菲律宾 | 3 | $4.4K |
| 比利时 | 1 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $750 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garrets International Ltd. | 英国 | 113 | $646.1K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Garrets International Ltd. | 越南 | 44 | $301.0K | 酸奶、冷冻整鸡 |
| Bernhard Schulte Shipmanagement (L) Ltd. | 印度 | 56 | $260.6K | 鲜番茄、其他香蕉 |
| Bernhard Schulte Shipmanagement (L) Ltd. | 越南 | 33 | $212.3K | 冷冻整鸡、酸奶 |
| BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | 12 | $74.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻整鸡 |
| Ship Procurement Services S.A. | 越南 | 3 | $40.7K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $30.7K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Ship Procurement Services S.A. | 希腊 | 2 | $16.0K | 980510、冻去骨牛肉 |
| Swan Shipping Corp. | 菲律宾 | 3 | $4.4K | 鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜 |
| Swan Shipping Corp. | 越南 | 2 | $2.0K | 皮革手套、非针织手套 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卷心生菜 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $88 |
| 2026-04-28 | 鲜豆类 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $360 |
| 2026-04-28 | 冻贻贝 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $126 |
| 2026-04-28 | 高糖菠萝汁 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $132 |
| 2026-04-28 | 带骨绵羊肉块 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $450 |
| 2026-04-28 | 鲜黄瓜 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-28 | 20度以上橙汁 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $120 |
| 2026-04-28 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | BERNHARD SCHULTE SHIPMANAGEMENT (L) LTD | 印度 | $200 |