RIDONG FOOD VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thực Phẩm RIDONG Việt Nam
4
进口笔数
11
出口笔数
$148.7K
进口金额
$280.4K
出口金额
2025-08-02
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701909328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM33577 |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Lô C3, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM RIDONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIDONG FOOD VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06503579367 |
| 邮箱 | ridongfoodvn@gmail.com |
| 传真 | 06503579378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $145.0K |
| 南非 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $280.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | 2 | $78.2K | 3公斤以上绿茶、滤纸板 |
| CHONGQING KAILIAN GROUP. | 中国 | 1 | $66.9K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Khoisan Gourmet, A Division Of Libstar Operations (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $3.7K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | 10 | $256.0K | 茶提取物及制品 |
| ALPHA CORP JAPAN | 日本 | 1 | $24.4K | 茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 3公斤以上绿茶 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 中国 | $52.9K |
| 2025-03-25 | 滤纸板 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 中国 | $25.3K |
| 2023-11-30 | 3公斤以上绿茶 | KHOISAN GOURMET A DIVISION OF LIBSTAR OPERATIONS (PTY) LTD | 南非 | $3.7K |
| 2023-01-28 | 3公斤以上红茶 | CHONGQING KAILIAN GROUP. | 中国 | $14.3K |
| 2023-01-28 | 3公斤以上红茶 | CHONGQING KAILIAN GROUP. | 中国 | $52.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP JAPAN | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-10 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP JAPAN | 日本 | $8.1K |
| 2025-12-27 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $24.6K |
| 2025-12-27 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $20.1K |
| 2025-10-01 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $11.0K |
| 2025-06-10 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $33.3K |
| 2025-01-08 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $33.3K |
| 2024-07-02 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $33.3K |
| 2024-03-15 | 茶提取物及制品 | ALPHA CORP ORATION JAPAN | 日本 | $4.8K |