Milwaukee Tool (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 535 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MILWAUKEE TOOL (VIệT NAM)
- 邮箱3
535
进口笔数
4
出口笔数
$8.51M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-12
最近出口
51
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314999544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKT7ST2 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Văn phòng 25.01, Tầng 25, Ngôi Nhà Đức Thành Phố Hồ Chí Minh, số 33 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MILWAUKEE TOOL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MILWAUKEE TOOL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 38668600 |
| 邮箱 | ir@tti.com.hk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,154.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 437 | $7.59M |
| 以色列 | 39 | $432.9K |
| 越南 | 27 | $214.4K |
| 中国台湾 | 36 | $156.7K |
| 美国 | 29 | $42.1K |
| 德国 | 5 | $22.9K |
| 泰国 | 12 | $19.4K |
| 墨西哥 | 4 | $10.4K |
| 柬埔寨 | 4 | $4.9K |
| 捷克 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $882 |
| 印度尼西亚 | 1 | $263 |
| 中国香港 | 1 | $215 |
| 中国 | 1 | $202 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 中国 | 202 | $5.51M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| TECHTRONIC ASIA CO LTD | 中国香港 | 140 | $1.78M | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $274.5K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 越南 | 28 | $242.1K | 塑料包装箱、1500瓦以下吸尘器 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $207.4K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 美国 | 33 | $193.5K | 钳子镊子、安全帽 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $83.3K | 电动手钻、静止变流器 |
| Techtronic Asia Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $41.0K | 手动螺丝刀、其他钢铁制品 |
| Techtronic Asia Co., Ltd. | 德国 | 7 | $35.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Techtronic Product Development Ltd. | 中国 | 34 | $10.2K | 其他电动手工具、电动手钻 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milwaukee Electric Tool | 葡萄牙 | 1 | $882 | 电器零件、其他钢铁制品 |
| Milwaukee Tool Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $263 | 塑料容器、其他塑料制品 |
| TTI Roxy Warehouse Ltd. | 中国香港 | 1 | $215 | 其他电动手工具、明信片贺卡 |
| Techtronic Industries Dongguan | 中国 | 1 | $202 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 电动手钻 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 电动手钻 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他电动手工具 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 电动手钻 | TECHTRONIC ASIA CO LTD | 越南 | $474 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 电力控制板 | TECHTRONIC INDUSTRIES DONGGUAN | 中国 | $202 |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | TTI ROXY WAREHOUSE | 中国香港 | $215 |
| 2025-02-24 | 其他电子IC | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $102 |
| 2025-02-24 | 手工工具零件 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $56 |
| 2025-02-24 | 手工工具零件 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $41 |
| 2025-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $39 |
| 2025-02-24 | 塑料容器 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $19 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2023-02-23 | 非旋转气动手工具 | MILWAUKEE ELECTRIC TOOL | 美国 | $882 |