Milwaukee Tool (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 535 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MILWAUKEE TOOL (VIệT NAM)

535
进口笔数
4
出口笔数
$8.51M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-12
最近出口
51
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $353.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $410.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.8K · 11 笔出口 $263 · 1 笔2025-03进口 $214.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.7K · 8 笔出口 $215 · 1 笔2025-05进口 $139.9K · 12 笔出口 $202 · 1 笔2025-06进口 $126.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $238.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $599.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $353.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $410.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.8K · 11 笔出口 $263 · 1 笔2025-03进口 $214.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.7K · 8 笔出口 $215 · 1 笔2025-05进口 $139.9K · 12 笔出口 $202 · 1 笔2025-06进口 $126.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $238.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $599.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314999544
企查查编码QVNBKT7ST2
成立日期2018-04-19
联系地址Văn phòng 25.01, Tầng 25, Ngôi Nhà Đức Thành Phố Hồ Chí Minh, số 33 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MILWAUKEE TOOL (VIỆT NAM)
企业英文名称MILWAUKEE TOOL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话38668600
邮箱ir@tti.com.hk
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,154.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846721电动手钻
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
732690其他钢铁制品
846722电动手锯
850440静止变流器
846799手工工具零件
851310便携式电灯
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
392330塑料容器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
846719非旋转气动手工具
846799手工工具零件
850440静止变流器
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国437$7.59M
以色列39$432.9K
越南27$214.4K
中国台湾36$156.7K
美国29$42.1K
德国5$22.9K
泰国12$19.4K
墨西哥4$10.4K
柬埔寨4$4.9K
捷克2$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$882
印度尼西亚1$263
中国香港1$215
中国1$202

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Asia Co., Ltd.中国202$5.51M其他电动手工具、电动手钻
TECHTRONIC ASIA CO LTD中国香港140$1.78M其他电动手工具、其他塑料制品
Techtronic Asia Co., Ltd.加拿大6$274.5K其他电动手工具、电动手钻
Techtronic Asia Co., Ltd.越南28$242.1K塑料包装箱、1500瓦以下吸尘器
Techtronic Asia Co., Ltd.泰国25$207.4K其他电动手工具、电动手钻
Techtronic Asia Co., Ltd.美国33$193.5K钳子镊子、安全帽
Techtronic Asia Co., Ltd.马来西亚10$83.3K电动手钻、静止变流器
Techtronic Asia Co. Ltd.中国台湾9$41.0K手动螺丝刀、其他钢铁制品
Techtronic Asia Co., Ltd.德国7$35.5K可互换钻具、可互换工具
Techtronic Product Development Ltd.中国34$10.2K其他电动手工具、电动手钻

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milwaukee Electric Tool葡萄牙1$882电器零件、其他钢铁制品
Milwaukee Tool Indonesia印度尼西亚1$263塑料容器、其他塑料制品
TTI Roxy Warehouse Ltd.中国香港1$215其他电动手工具、明信片贺卡
Techtronic Industries Dongguan中国1$202电力控制板

近期贸易明细

进口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他电动手工具TECHTRONIC ASIA CO LTD中国$7.3K
2026-04-29其他电动手工具TECHTRONIC ASIA CO LTD中国$7.3K
2026-04-24其他钢铁制品TECHTRONIC ASIA CO LTD中国$89
2026-04-24其他钢铁制品TECHTRONIC ASIA CO LTD中国$89
2026-04-24其他风扇TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$3.4K
2026-04-24其他风扇TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$3.4K
2026-04-24电动手钻TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$1.9K
2026-04-24电动手钻TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$1.9K
2026-04-24其他电动手工具TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$4.5K
2026-04-24电动手钻TECHTRONIC ASIA CO LTD越南$474

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12电力控制板TECHTRONIC INDUSTRIES DONGGUAN中国$202
2025-04-17静止变流器TTI ROXY WAREHOUSE中国香港$215
2025-02-24其他电子ICPT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$102
2025-02-24手工工具零件PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$56
2025-02-24手工工具零件PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$41
2025-02-24非泡沫橡胶密封件PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$1
2025-02-24电力控制板PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$39
2025-02-24塑料容器PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$19
2025-02-24其他塑料制品PT MILWAUKEE TOOL INDONESIA印度尼西亚$5
2023-02-23非旋转气动手工具MILWAUKEE ELECTRIC TOOL美国$882

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Milwaukee Tool (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →