Tam Minh Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM MINH NGUYêN
190
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313788886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YF1PWM |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 60C, Đường số 22 tháng 12, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAM MINH NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60C, Đường số 22 tháng 12, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84908942171 |
| 邮箱 | tamminhnguyenco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 108 | $2.01M |
| 德国 | 49 | $1.32M |
| 美国 | 28 | $458.6K |
| 瑞典 | 6 | $146.7K |
| 捷克 | 8 | $135.1K |
| 中国 | 6 | $85.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $27.3K |
| 巴西 | 2 | $24.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 53 | $1.02M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| VNAUS Services & Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $570.3K | 自行式压路机、非电动叉车 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 9 | $202.0K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 12 | $197.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Iron Planet | GI | 6 | $105.7K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 3 | $70.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ritchie Bros. Iron Planet | 美国 | 3 | $70.7K | 其他升降机械、矿物粉碎机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $69.9K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Purple Wave Inc. | 美国 | 4 | $59.0K | 其他机械铲、非自推进钻机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 4 | $31.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 自行式压路机 | JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 德国 | $7.4K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 德国 | $7.4K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-03 | 自行式压路机 | THOMAS AUCTION & REAL ESTATE CO., INC | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 自行式压路机 | THOMAS AUCTION & REAL ESTATE CO., INC | 德国 | $8.4K |