Tam Minh Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM MINH NGUYêN

190
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313788886
企查查编码QVN5YF1PWM
成立日期2016-05-05
联系地址Số 60C, Đường số 22 tháng 12, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM MINH NGUYÊN
企业英文名称TAM MINH NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60C, Đường số 22 tháng 12, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84908942171
邮箱tamminhnguyenco.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
842952360度挖掘机
847910工程机械
842911履带推土机
842951前端装载机
842720非电动叉车
842920平地机
842890其他升降机械
843050自推进挖土机
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本108$2.01M
德国49$1.32M
美国28$458.6K
瑞典6$146.7K
捷克8$135.1K
中国6$85.5K
澳大利亚2$27.3K
巴西2$24.9K
印度尼西亚1$15.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JEN Corp.日本53$1.02M360度挖掘机、前端装载机
VNAUS Services & Trade Pty Ltd澳大利亚22$570.3K自行式压路机、非电动叉车
Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc.美国9$202.0K其他升降机械、自行式压路机
Arai Logistics Co., Ltd.日本12$197.5K360度挖掘机、非电动叉车
Iron PlanetGI6$105.7K非电动叉车、其他升降机械
Yutaka Inc.日本3$70.8K360度挖掘机、其他机械铲
Ritchie Bros. Iron Planet美国3$70.7K其他升降机械、矿物粉碎机
Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd.澳大利亚5$69.9K自行式压路机、360度挖掘机
Purple Wave Inc.美国4$59.0K其他机械铲、非自推进钻机
Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd.加拿大4$31.2K360度挖掘机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29自行式压路机JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC德国$8.2K
2026-04-29自行式压路机JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC德国$6.0K
2026-04-29自行式压路机JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC德国$6.0K
2026-04-29自行式压路机JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC德国$8.2K
2026-04-09自行式压路机Ritchie Bros. Iron Planet德国$7.4K
2026-04-09自行式压路机Ritchie Bros. Iron Planet德国$7.4K
2026-04-09自行式压路机Ritchie Bros. Iron Planet德国$12.7K
2026-04-09自行式压路机Ritchie Bros. Iron Planet德国$12.7K
2026-04-03自行式压路机THOMAS AUCTION & REAL ESTATE CO., INC德国$8.4K
2026-04-03自行式压路机THOMAS AUCTION & REAL ESTATE CO., INC德国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Tam Minh Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →