Hayen Corporation
越南进口商 · 进口 1,203 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hà Yến
1,203
进口笔数
112
出口笔数
$23.07M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-13
最近出口
246
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100850096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNCDJ2T |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Số 3, Lô CN6 Cụm Công nghiệp tập trung vừa & nhỏ Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ YẾN |
| 企业英文名称 | HAYEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Lô CN6 Cụm Công nghiệp tập trung vừa & nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842437656979 |
| 邮箱 | info@hayencorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 561亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 524 | $9.80M |
| 马来西亚 | 18 | $4.42M |
| 意大利 | 247 | $3.14M |
| 德国 | 69 | $1.37M |
| 美国 | 87 | $947.2K |
| 西班牙 | 103 | $811.6K |
| 捷克 | 11 | $453.7K |
| 法国 | 43 | $423.3K |
| 中国台湾 | 62 | $364.3K |
| 瑞士 | 14 | $279.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $1.89M |
| 澳大利亚 | 2 | $117.9K |
| 印度 | 7 | $46.5K |
| 越南 | 3 | $14.8K |
| 新加坡 | 3 | $4.6K |
| 荷兰 | 3 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $540 |
| 意大利 | 1 | $315 |
贸易伙伴
上游供应商(共 246)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coldmach (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.45M | 其他制冷设备、其他钢铁结构体 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 32 | $1.00M | 商用洗碗机、材料测试机零件 |
| Destar International Co., Ltd. | 中国 | 24 | $759.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | 64 | $706.4K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Welbilt Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $546.5K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Fagor Industrial S. Coop. | 西班牙 | 30 | $480.8K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | 22 | $380.7K | 工业电炉、其他车辆 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $110.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Scotsman Ice S.r.l. | 意大利 | 26 | $106.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | 36 | $105.9K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 79 | $1.59M | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| Kitazawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $216.3K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| G-Spit BBQ Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $117.9K | 不锈钢家用制品、固体燃料炊具 |
| M-1 Co., Ltd. | 日本 | 7 | $82.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Chalet Hotels Ltd. | 印度 | 6 | $46.5K | 热饮食品加热设备、体育器材 |
| Comet Kato Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 其他钢铁制品 |
| Andy Mannhart Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.6K | 塑料餐具、家用炊具 |
| Damen Shipyards Gorinchem | 荷兰 | 3 | $4.2K | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 1 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| SEF TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $540 | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 1,203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 面包面食机械 | GECON LTD., | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-07-31 | 非金属滚压机 | GECON LTD., | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 面包面食机械 | GECON LTD., | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-07-30 | 工业电炉 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 工业电炉 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-07-30 | 贱金属帽架 | Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | $567 |
| 2026-07-30 | 电动食品处理器 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 面包面食机械 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-30 | 面包面食机械 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 10公斤以上干衣机 | Electrolux Professional AB | 瑞典 | $3.4K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-13 | 其他车辆 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 其他车辆 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-13 | 其他车辆 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 其他车辆 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |