Trung Nam Electronics Manufacturing Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG NAM ELECTRONICS MANUFACTURING SERVICES
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
16
进口笔数
25
出口笔数
$10.3K
进口金额
$806.9K
出口金额
2024-02-07
最近进口
2024-03-22
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402049132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D28P4T |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, Thôn Hiền Phước, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG NAM ELECTRONICS MANUFACTURING SERVICES |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM ELECTRONICS MANUFACTURING SERVICES JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, Thôn Hiền Phước, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842366272829 |
| 邮箱 | tnems@trungnamgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 13 | $3.1K |
| 菲律宾 | 3 | $210 |
| 美国 | 1 | $200 |
| 以色列 | 4 | $140 |
| 日本 | 2 | $91 |
| 瑞士 | 1 | $72 |
| 中国台湾 | 5 | $49 |
| 马来西亚 | 1 | $47 |
| 泰国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $727.8K |
| 越南 | 18 | $61.4K |
| 美国 | 5 | $16.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procure Scm | 美国 | 2 | $5.7K | 丙烯酸乙烯漆、其他电子IC |
| AEI Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Yaxinda Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.2K | 印刷电路、其他铝制品 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $866 | 铜绕组线、1000伏以下电路保护器 |
| Icape HK Co., Ltd. | 中国 | 3 | $435 | 印刷电路、其他电子IC |
| Good GI Industry Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 非玻陶绝缘体、可发泡聚苯乙烯 |
| Procure Scm | 加拿大 | 1 | $60 | 钢铁螺钉螺栓、其他电子IC |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $727.8K | 电测仪表、8477机器零件 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $61.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Procure Scm | 美国 | 3 | $12.1K | 其他电子IC |
| Endress+Hauser Optical Analysis, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 处理器及控制器、集成电路零件 |
| OEM Solutions, Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 硫化橡胶管、其他电子IC |
| Procure Scm | 加拿大 | 1 | $1.4K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 其他电子IC | Procure Scm | 越南 | $5.5K |
| 2024-01-24 | 印刷电路 | ICAPE HK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-24 | 印刷电路 | ICAPE HK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-22 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $866 |
| 2023-11-30 | 印刷电路 | SHENZHEN YAXINDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-11-30 | 印刷电路 | SHENZHEN YAXINDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $237 |
| 2023-11-22 | 1000伏以下插头插座 | AEI RESOURCES PTE LTD | 中国 | $111 |
| 2023-11-22 | 20W以下固定电阻器 | AEI RESOURCES PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2023-11-22 | 非LED二极管 | AEI RESOURCES PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2023-11-22 | 多层陶瓷电容 | AEI RESOURCES PTE LTD | 菲律宾 | $2 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 其他电子IC | Procure Scm | 加拿大 | $385 |
| 2024-03-22 | 其他电子IC | Procure Scm | 加拿大 | $973 |
| 2024-03-22 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-03-11 | 其他电子集成电路 | PROCURE SCM | 美国 | $5.5K |
| 2024-03-08 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-03-08 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-18 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-15 | 其他电子IC | Endress+Hauser Optical Analysis, Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2024-01-09 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-09 | 其他电子集成电路 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $3.9K |