HBP PROJECT MANAGEMENT LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH HBP Project Management
1
进口笔数
0
出口笔数
$1
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ29SR6 |
| 成立日期 | 2011-10-17 |
| 联系地址 | Lầu 6, Cao Ốc Đinh Lễ, số 01 đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBP PROJECT MANAGEMENT |
| 企业英文名称 | HBP PROJECT MANAGEMENT LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Cao Ốc Đinh Lễ, số 01 đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838269775 |
| 邮箱 | ly@hbpasia.com |
| 官网 | www.hbpasia.com |
| 传真 | 0838269776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AW2 | 法国 | 1 | $1 | 其他木制品、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他化纤织物 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 塑料涂层壁纸 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 夹层安全玻璃 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 其他建筑石料 | AW2 | 法国 | $0 |
| 2026-03-31 | 其他纺织铺地制品 | AW2 | 法国 | $0 |