IFF Holdings Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IFF HOLDINGS
4
进口笔数
0
出口笔数
$142
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314943615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKYYJW5 |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | 204D Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IFF HOLDINGS |
| 企业英文名称 | IFF HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 914996688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $132 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prinpia Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $88 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Ho Am ST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44 | 商业广告材料、其他印刷品 |
| SYP Glass | 中国 | 1 | $10 | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 隔热玻璃单元 | SYP GLASS | 中国 | $10 |
| 2023-12-11 | 其他印刷品 | HO AM ST CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2023-07-18 | 商业广告材料 | PRINPIA CO., LTD. | 韩国 | $44 |
| 2023-01-16 | 低频期刊 | PRINPIA CO., LTD. | 韩国 | $44 |